prattling child
trẻ nói nhiều
prattling on
nói nhảm nhảm
prattling voice
giọng nói nói nhiều
prattling away
nói nhảm suốt cả ngày
prattling nonsense
những lời vô nghĩa nói nhiều
prattling friends
những người bạn nói nhiều
prattling conversation
cuộc trò chuyện nói nhiều
prattling chatter
tiếng chuyện trò nói nhiều
prattling toddler
đứa trẻ nhỏ nói nhiều
the children were prattling excitedly about their day at the zoo.
Những đứa trẻ đang ríu rít phấn khích về một ngày của chúng tại sở thú.
she spent the afternoon prattling with her friends over coffee.
Cô ấy đã dành buổi chiều trò chuyện ríu rít với bạn bè của mình bên tách cà phê.
he couldn't concentrate because of the prattling in the background.
Anh ấy không thể tập trung vì những cuộc trò chuyện ríu rít ở phía sau.
the old woman was prattling about her youth and adventures.
Người phụ nữ lớn tuổi đang ríu rít kể về tuổi trẻ và những cuộc phiêu lưu của bà.
they were prattling on about the latest gossip in town.
Họ đang ríu rít về những tin đồn mới nhất trong thị trấn.
during the meeting, he kept prattling without making any real points.
Trong suốt cuộc họp, anh ấy cứ tiếp tục ríu rít mà không đưa ra bất kỳ điểm nào thực sự.
she loved prattling about her favorite books and authors.
Cô ấy thích ríu rít về những cuốn sách và tác giả yêu thích của mình.
the little girl was prattling about her dreams of becoming a princess.
Cô bé con ríu rít về những giấc mơ trở thành công chúa của mình.
he found her prattling to be quite charming and entertaining.
Anh thấy cô ấy ríu rít rất duyên dáng và thú vị.
despite the prattling of the crowd, he managed to focus on his work.
Bất chấp những cuộc trò chuyện ríu rít của đám đông, anh ấy vẫn cố gắng tập trung vào công việc của mình.
prattling child
trẻ nói nhiều
prattling on
nói nhảm nhảm
prattling voice
giọng nói nói nhiều
prattling away
nói nhảm suốt cả ngày
prattling nonsense
những lời vô nghĩa nói nhiều
prattling friends
những người bạn nói nhiều
prattling conversation
cuộc trò chuyện nói nhiều
prattling chatter
tiếng chuyện trò nói nhiều
prattling toddler
đứa trẻ nhỏ nói nhiều
the children were prattling excitedly about their day at the zoo.
Những đứa trẻ đang ríu rít phấn khích về một ngày của chúng tại sở thú.
she spent the afternoon prattling with her friends over coffee.
Cô ấy đã dành buổi chiều trò chuyện ríu rít với bạn bè của mình bên tách cà phê.
he couldn't concentrate because of the prattling in the background.
Anh ấy không thể tập trung vì những cuộc trò chuyện ríu rít ở phía sau.
the old woman was prattling about her youth and adventures.
Người phụ nữ lớn tuổi đang ríu rít kể về tuổi trẻ và những cuộc phiêu lưu của bà.
they were prattling on about the latest gossip in town.
Họ đang ríu rít về những tin đồn mới nhất trong thị trấn.
during the meeting, he kept prattling without making any real points.
Trong suốt cuộc họp, anh ấy cứ tiếp tục ríu rít mà không đưa ra bất kỳ điểm nào thực sự.
she loved prattling about her favorite books and authors.
Cô ấy thích ríu rít về những cuốn sách và tác giả yêu thích của mình.
the little girl was prattling about her dreams of becoming a princess.
Cô bé con ríu rít về những giấc mơ trở thành công chúa của mình.
he found her prattling to be quite charming and entertaining.
Anh thấy cô ấy ríu rít rất duyên dáng và thú vị.
despite the prattling of the crowd, he managed to focus on his work.
Bất chấp những cuộc trò chuyện ríu rít của đám đông, anh ấy vẫn cố gắng tập trung vào công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay