prattlings

[US]/ˈpræt.əl.ɪŋ/
[UK]/ˈprætlɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. nói chuyện theo cách trẻ con hoặc đơn giản; phát ra một loạt âm thanh vô nghĩa; nói chuyện hoặc trò chuyện một cách bình thường; nói lan man hoặc nói chuyện không có mục đích.

Phrases & Collocations

prattling child

trẻ nói nhiều

prattling on

nói nhảm nhảm

prattling voice

giọng nói nói nhiều

prattling away

nói nhảm suốt cả ngày

prattling nonsense

những lời vô nghĩa nói nhiều

prattling friends

những người bạn nói nhiều

prattling conversation

cuộc trò chuyện nói nhiều

prattling chatter

tiếng chuyện trò nói nhiều

prattling toddler

đứa trẻ nhỏ nói nhiều

Example Sentences

the children were prattling excitedly about their day at the zoo.

Những đứa trẻ đang ríu rít phấn khích về một ngày của chúng tại sở thú.

she spent the afternoon prattling with her friends over coffee.

Cô ấy đã dành buổi chiều trò chuyện ríu rít với bạn bè của mình bên tách cà phê.

he couldn't concentrate because of the prattling in the background.

Anh ấy không thể tập trung vì những cuộc trò chuyện ríu rít ở phía sau.

the old woman was prattling about her youth and adventures.

Người phụ nữ lớn tuổi đang ríu rít kể về tuổi trẻ và những cuộc phiêu lưu của bà.

they were prattling on about the latest gossip in town.

Họ đang ríu rít về những tin đồn mới nhất trong thị trấn.

during the meeting, he kept prattling without making any real points.

Trong suốt cuộc họp, anh ấy cứ tiếp tục ríu rít mà không đưa ra bất kỳ điểm nào thực sự.

she loved prattling about her favorite books and authors.

Cô ấy thích ríu rít về những cuốn sách và tác giả yêu thích của mình.

the little girl was prattling about her dreams of becoming a princess.

Cô bé con ríu rít về những giấc mơ trở thành công chúa của mình.

he found her prattling to be quite charming and entertaining.

Anh thấy cô ấy ríu rít rất duyên dáng và thú vị.

despite the prattling of the crowd, he managed to focus on his work.

Bất chấp những cuộc trò chuyện ríu rít của đám đông, anh ấy vẫn cố gắng tập trung vào công việc của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now