pre-date

Dịch

Word Forms
thì quá khứpre-dated
quá khứ phân từpre-dated
ngôi thứ ba số ítpre-dates
hiện tại phân từpre-dating

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay