pre-dawn

[Mỹ]/ˌpriːˈdɔːn/
[Anh]/ˌpriːˈdɔn/

Dịch

n. thời điểm ngay trước bình minh
adj. xảy ra trước bình minh

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-dawn stillness

sự tĩnh lặng trước bình minh

pre-dawn hours

những giờ trước bình minh

pre-dawn light

ánh sáng trước bình minh

pre-dawn chill

cảm giác lạnh trước bình minh

pre-dawn walk

đi bộ trước bình minh

pre-dawn glow

bóng sáng sớm

pre-dawn silence

sự im lặng trước bình minh

pre-dawn arrival

sự xuất hiện trước bình minh

pre-dawn activity

hoạt động trước bình minh

pre-dawn view

khung cảnh trước bình minh

Câu ví dụ

the pre-dawn stillness was broken by the sound of a distant rooster.

Sự tĩnh lặng trước bình minh đã bị phá vỡ bởi tiếng gáy của một con gà trống ở xa.

the pre-dawn air was crisp and cool, perfect for a morning walk.

Không khí trước bình minh trong lành và mát mẻ, rất thích hợp cho một buổi đi bộ buổi sáng.

she enjoyed painting the pre-dawn sky, capturing the subtle colors.

Cô ấy thích vẽ bầu trời trước bình minh, ghi lại những màu sắc tinh tế.

the pre-dawn hours are a great time for quiet reflection and meditation.

Những giờ trước bình minh là thời điểm tuyệt vời để suy ngẫm và thiền định yên tĩnh.

the pre-dawn glow began to illuminate the eastern horizon.

Ánh sáng rực rỡ trước bình minh bắt đầu chiếu sáng đường chân trời phía đông.

the pre-dawn darkness gradually faded as the sun approached.

Bóng tối trước bình minh dần dần tan biến khi mặt trời bắt đầu mọc.

the pre-dawn chorus of birds filled the forest with music.

Tiếng hót của chim trước bình minh tràn ngập khu rừng với âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay