preaches love
rao giảng tình yêu
preaches peace
rao giảng hòa bình
preaches kindness
rao giảng sự tử tế
preaches hope
rao giảng hy vọng
preaches truth
rao giảng sự thật
preaches faith
rao giảng đức tin
preaches unity
rao giảng sự đoàn kết
preaches justice
rao giảng công lý
preaches humility
rao giảng sự khiêm nhường
preaches forgiveness
rao giảng sự tha thứ
the pastor preaches every sunday morning.
Người mục sư rao giảng mỗi buổi sáng chủ nhật.
she preaches love and compassion to her students.
Cô ấy rao giảng về tình yêu thương và lòng trắc ẩn cho học sinh của mình.
the author preaches the importance of honesty in her book.
Tác giả rao giảng về tầm quan trọng của sự trung thực trong cuốn sách của cô ấy.
he preaches about environmental conservation.
Anh ấy rao giảng về bảo tồn môi trường.
the coach preaches teamwork to his players.
Huấn luyện viên rao giảng về tinh thần đồng đội cho các cầu thủ của mình.
she preaches patience as a virtue.
Cô ấy rao giảng sự kiên nhẫn như một phẩm đức.
the speaker preaches the benefits of a healthy lifestyle.
Người diễn giả rao giảng về những lợi ích của một lối sống lành mạnh.
he preaches forgiveness to help people heal.
Anh ấy rao giảng về sự tha thứ để giúp mọi người hàn gắn.
the teacher preaches critical thinking in her classroom.
Giáo viên rao giảng về tư duy phản biện trong lớp học của cô ấy.
she preaches the value of education to her children.
Cô ấy rao giảng về giá trị của giáo dục với con cái của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay