preachments

[Mỹ]/ˈpriːtʃmənt/
[Anh]/ˈpriːtʃmənt/

Dịch

n. bài giảng hoặc lời khuyên dài; thuyết giáo hoặc lên án đạo đức

Cụm từ & Cách kết hợp

preachment style

phong cách thuyết giáo

preachment tone

thái độ thuyết giáo

preachment content

nội dung thuyết giáo

preachment method

phương pháp thuyết giáo

preachment session

buổi thuyết giáo

preachment message

thông điệp thuyết giáo

preachment approach

cách tiếp cận thuyết giáo

preachment delivery

cách truyền đạt thuyết giáo

preachment audience

khán giả thuyết giáo

preachment issue

vấn đề thuyết giáo

Câu ví dụ

the preacher delivered a powerful preachment on love and forgiveness.

nhà truyền giáo đã đưa ra một bài diễn giảng mạnh mẽ về tình yêu và sự tha thứ.

his preachment about honesty resonated with the audience.

bài diễn giảng của anh ấy về sự trung thực đã vang vọng với khán giả.

she often shares her preachment on the importance of kindness.

cô ấy thường chia sẻ bài diễn giảng của mình về tầm quan trọng của sự tử tế.

the community gathered to hear the preachment on social justice.

cộng đồng đã tập hợp lại để nghe bài diễn giảng về công bằng xã hội.

his preachment was filled with inspiring stories and lessons.

bài diễn giảng của anh ấy tràn đầy những câu chuyện và bài học truyền cảm hứng.

many people attended the preachment to seek guidance in their lives.

rất nhiều người đã tham dự bài diễn giảng để tìm kiếm sự hướng dẫn trong cuộc sống của họ.

the preachment emphasized the need for community support.

bài diễn giảng nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ cộng đồng.

after the preachment, many felt motivated to make a change.

sau bài diễn giảng, nhiều người cảm thấy có động lực để thay đổi.

his preachment on environmental issues was particularly impactful.

bài diễn giảng của anh ấy về các vấn đề môi trường đặc biệt có tác động lớn.

she received positive feedback for her preachment on mental health.

cô ấy nhận được phản hồi tích cực về bài diễn giảng của mình về sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay