the meeting was preceeded by a brief introduction
Buổi họp được mở đầu bằng một phần giới thiệu ngắn
the ceremony was preceeded by a musical performance
Lễ nghi được mở đầu bằng một màn biểu diễn âm nhạc
her speech was preceeded by applause from the audience
Bài phát biểu của cô được mở đầu bằng tràng pháo tay từ khán giả
the dinner was preceeded by a cocktail hour
Bữa tối được mở đầu bằng giờ tiệc cocktail
the lecture was preceeded by a short video
Bài giảng được mở đầu bằng một video ngắn
the concert was preceeded by an announcement
Trận nhạc được mở đầu bằng một thông báo
the test was preceeded by a review session
Bài kiểm tra được mở đầu bằng một buổi ôn tập
the trip was preceeded by careful planning
Chuyến đi được mở đầu bằng việc lên kế hoạch cẩn thận
the discussion was preceeded by a presentation
Bài thảo luận được mở đầu bằng một bài trình bày
the game was preceeded by the national anthem
Trận đấu được mở đầu bằng bài quốc ca
the interview was preceeded by a written test
Buổi phỏng vấn được mở đầu bằng một bài kiểm tra viết
the festival was preceeded by a parade
Lễ hội được mở đầu bằng một cuộc diễu hành
the meeting was preceeded by a brief introduction
Buổi họp được mở đầu bằng một phần giới thiệu ngắn
the ceremony was preceeded by a musical performance
Lễ nghi được mở đầu bằng một màn biểu diễn âm nhạc
her speech was preceeded by applause from the audience
Bài phát biểu của cô được mở đầu bằng tràng pháo tay từ khán giả
the dinner was preceeded by a cocktail hour
Bữa tối được mở đầu bằng giờ tiệc cocktail
the lecture was preceeded by a short video
Bài giảng được mở đầu bằng một video ngắn
the concert was preceeded by an announcement
Trận nhạc được mở đầu bằng một thông báo
the test was preceeded by a review session
Bài kiểm tra được mở đầu bằng một buổi ôn tập
the trip was preceeded by careful planning
Chuyến đi được mở đầu bằng việc lên kế hoạch cẩn thận
the discussion was preceeded by a presentation
Bài thảo luận được mở đầu bằng một bài trình bày
the game was preceeded by the national anthem
Trận đấu được mở đầu bằng bài quốc ca
the interview was preceeded by a written test
Buổi phỏng vấn được mở đầu bằng một bài kiểm tra viết
the festival was preceeded by a parade
Lễ hội được mở đầu bằng một cuộc diễu hành
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay