precious time
thời gian quý giá
precious metal
kim loại quý
precious stone
đá quý
precious moment
khoảnh khắc quý giá
A diamond is a precious stone.
Một viên kim cương là một loại đá quý.
Freedom is a precious heritage.
Tự do là di sản quý giá.
Jade is a precious stone.
Ngọc là một loại đá quý.
Marble is a precious stone.
Đá cẩm thạch là một loại đá quý.
that photograph was Bert's most precious possession.
Khu ảnh đó là tài sản quý giá nhất của Bert.
precious works of art.
những tác phẩm nghệ thuật quý giá.
make a precious mess of sth.
làm một mớ lộn xộn quý giá.
take precious good care of sth.
Hãy cẩn thận chăm sóc thứ gì đó một cách quý giá.
my precious (=my dear)
con quý hóa của tôi (=con yêu quý của tôi)
This precious mineral is found in many provinces.
Khoáng chất quý giá này được tìm thấy ở nhiều tỉnh.
to know precious little about sth.
biết rất ít về cái gì đó.
These are precious jewels beyond compare.
Đây là những viên ngọc quý vô song.
large amounts of coin and precious metal.
lượng lớn tiền xu và kim loại quý.
a precious lot you know about dogs!.
Bạn biết rất nhiều về chó đấy!
his exaggerated, precious manner.
phong thái quá mức, quý giá của anh ấy.
police still know precious little about the dead man.
cảnh sát vẫn còn biết rất ít về người chết.
It was precious. It's not that precious.
Nó thật quý giá. Nó không phải là quá quý giá.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 8" It's more than a precious stone. It is the precious stone."
"[Nó hơn một viên đá quý giá. Đó là viên đá quý giá.]"
Nguồn: The Case of the Blue Sapphire by Sherlock HolmesSome of our all too precious time is being stolen.
Một số thời gian vô giá của chúng ta đang bị đánh cắp.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)In one hand little Abe held something very precious.
Trong một bàn tay, Abe nhỏ cầm một thứ gì đó rất quý giá.
Nguồn: American Elementary School English 3Eddie is a precious little cinnamon roll.
Eddie là một chiếc bánh quế nhỏ quý đáng yêu.
Nguồn: Idol speaks English fluently.We are a family, and there's nothing more precious than that.
Chúng ta là một gia đình, và không có gì quý giá hơn điều đó.
Nguồn: 1000 episodes of English stories (continuously updated)Gold is the most precious of all metals.
Vàng là kim loại quý giá nhất.
Nguồn: UK original primary school Chinese language classOh, the gold! the precious, precious gold! —the green miser'll hoard ye soon!
Ôi, vàng! vàng quý giá, vàng quý giá! —kẻ keo kiệt xanh sẽ vơ vét ngươi sớm thôi!
Nguồn: Moby-DickBut on this last morning all these familiar tasks seemed very precious to him.
Nhưng vào buổi sáng cuối cùng này, tất cả những công việc quen thuộc đó đều có vẻ rất quý giá đối với anh.
Nguồn: The Little PrinceBecause of the small output and good quality, Mingqian tea is considered very precious.
Nhờ sản lượng nhỏ và chất lượng tốt, trà Mingqian được coi là rất quý giá.
Nguồn: Talking about Chinese festivals.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay