| số nhiều | precipitances |
high precipitance
độ mưa cao
rapid precipitance
độ mưa nhanh
increased precipitance
độ mưa tăng
precipitance factor
hệ số mưa
precipitance level
mức độ mưa
precipitance measurement
đo lượng mưa
precipitance analysis
phân tích lượng mưa
precipitance rate
tốc độ mưa
precipitance value
giá trị mưa
precipitance trend
xu hướng mưa
the precipitance of the decision surprised everyone.
Sự vội vã trong quyết định đã khiến mọi người bất ngờ.
her precipitance led to several mistakes in the project.
Sự hấp tấp của cô ấy dẫn đến một vài sai lầm trong dự án.
we should avoid such precipitance in our planning.
Chúng ta nên tránh sự hấp tấp như vậy trong kế hoạch của mình.
the precipitance of the storm caught the villagers off guard.
Sự bất ngờ của cơn bão đã khiến người dân trong làng bất ngờ.
his precipitance in making investments caused significant losses.
Sự hấp tấp của anh ấy khi đầu tư đã gây ra những thiệt hại đáng kể.
precipitance can often lead to regret later on.
Sự hấp tấp thường có thể dẫn đến hối hận sau này.
the precipitance of youth can sometimes be a disadvantage.
Sự hấp tấp của tuổi trẻ đôi khi có thể là một bất lợi.
she acted with precipitance, not considering the consequences.
Cô ấy hành động một cách hấp tấp, không cân nhắc hậu quả.
his precipitance in negotiations resulted in a poor deal.
Sự hấp tấp của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận tồi tệ.
they learned that precipitance is not a virtue in decision-making.
Họ nhận thấy rằng sự hấp tấp không phải là một phẩm chất tốt trong việc ra quyết định.
high precipitance
độ mưa cao
rapid precipitance
độ mưa nhanh
increased precipitance
độ mưa tăng
precipitance factor
hệ số mưa
precipitance level
mức độ mưa
precipitance measurement
đo lượng mưa
precipitance analysis
phân tích lượng mưa
precipitance rate
tốc độ mưa
precipitance value
giá trị mưa
precipitance trend
xu hướng mưa
the precipitance of the decision surprised everyone.
Sự vội vã trong quyết định đã khiến mọi người bất ngờ.
her precipitance led to several mistakes in the project.
Sự hấp tấp của cô ấy dẫn đến một vài sai lầm trong dự án.
we should avoid such precipitance in our planning.
Chúng ta nên tránh sự hấp tấp như vậy trong kế hoạch của mình.
the precipitance of the storm caught the villagers off guard.
Sự bất ngờ của cơn bão đã khiến người dân trong làng bất ngờ.
his precipitance in making investments caused significant losses.
Sự hấp tấp của anh ấy khi đầu tư đã gây ra những thiệt hại đáng kể.
precipitance can often lead to regret later on.
Sự hấp tấp thường có thể dẫn đến hối hận sau này.
the precipitance of youth can sometimes be a disadvantage.
Sự hấp tấp của tuổi trẻ đôi khi có thể là một bất lợi.
she acted with precipitance, not considering the consequences.
Cô ấy hành động một cách hấp tấp, không cân nhắc hậu quả.
his precipitance in negotiations resulted in a poor deal.
Sự hấp tấp của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận tồi tệ.
they learned that precipitance is not a virtue in decision-making.
Họ nhận thấy rằng sự hấp tấp không phải là một phẩm chất tốt trong việc ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay