| số nhiều | precipitancies |
precipitancy of action
tốc độ hành động
precipitancy in decision
tốc độ ra quyết định
precipitancy of response
tốc độ phản hồi
precipitancy of thought
tốc độ suy nghĩ
precipitancy in judgment
tốc độ đánh giá
precipitancy of actions
tốc độ các hành động
precipitancy in planning
tốc độ lập kế hoạch
precipitancy of measures
tốc độ các biện pháp
precipitancy of decisions
tốc độ đưa ra quyết định
precipitancy in action
tốc độ hành động
his precipitancy in making decisions often leads to mistakes.
Sự vội vã đưa ra quyết định của anh ấy thường dẫn đến những sai lầm.
we should avoid precipitancy when planning our project.
Chúng ta nên tránh sự vội vã khi lên kế hoạch cho dự án của mình.
her precipitancy caused her to overlook important details.
Sự vội vã của cô ấy khiến cô ấy bỏ qua những chi tiết quan trọng.
precipitancy can result in poor judgment and regret.
Sự vội vã có thể dẫn đến những đánh giá kém và hối hận.
he acted with precipitancy, not considering the consequences.
Anh ấy hành động một cách vội vã, không cân nhắc hậu quả.
precipitancy in negotiations can harm relationships.
Sự vội vã trong đàm phán có thể gây hại cho các mối quan hệ.
her precipitancy was evident during the meeting.
Sự vội vã của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
they regretted their precipitancy after realizing the risks.
Họ hối hận về sự vội vã của mình sau khi nhận ra những rủi ro.
precipitancy in judgment can lead to serious errors.
Sự vội vã trong phán đoán có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.
the team learned that precipitancy could jeopardize their success.
Đội ngũ đã học được rằng sự vội vã có thể gây nguy hiểm cho thành công của họ.
precipitancy of action
tốc độ hành động
precipitancy in decision
tốc độ ra quyết định
precipitancy of response
tốc độ phản hồi
precipitancy of thought
tốc độ suy nghĩ
precipitancy in judgment
tốc độ đánh giá
precipitancy of actions
tốc độ các hành động
precipitancy in planning
tốc độ lập kế hoạch
precipitancy of measures
tốc độ các biện pháp
precipitancy of decisions
tốc độ đưa ra quyết định
precipitancy in action
tốc độ hành động
his precipitancy in making decisions often leads to mistakes.
Sự vội vã đưa ra quyết định của anh ấy thường dẫn đến những sai lầm.
we should avoid precipitancy when planning our project.
Chúng ta nên tránh sự vội vã khi lên kế hoạch cho dự án của mình.
her precipitancy caused her to overlook important details.
Sự vội vã của cô ấy khiến cô ấy bỏ qua những chi tiết quan trọng.
precipitancy can result in poor judgment and regret.
Sự vội vã có thể dẫn đến những đánh giá kém và hối hận.
he acted with precipitancy, not considering the consequences.
Anh ấy hành động một cách vội vã, không cân nhắc hậu quả.
precipitancy in negotiations can harm relationships.
Sự vội vã trong đàm phán có thể gây hại cho các mối quan hệ.
her precipitancy was evident during the meeting.
Sự vội vã của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
they regretted their precipitancy after realizing the risks.
Họ hối hận về sự vội vã của mình sau khi nhận ra những rủi ro.
precipitancy in judgment can lead to serious errors.
Sự vội vã trong phán đoán có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.
the team learned that precipitancy could jeopardize their success.
Đội ngũ đã học được rằng sự vội vã có thể gây nguy hiểm cho thành công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay