precisamente

[Mỹ]/ˌprɛsɪˈzəməntə/
[Anh]/ˌprɛsɪˈzəməntə/

Dịch

adv. chính xác; đúng đắn

Cụm từ & Cách kết hợp

precisamente aquí

chính xác ở đây

precisamente ahora

chính xác bây giờ

muy precisamente

rất chính xác

precisamente ese

chính xác cái đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay