| số nhiều | predicables |
predicable entity
thực thể có thể dự đoán được
predicable property
tính chất có thể dự đoán được
predicable quality
chất lượng có thể dự đoán được
predicable concept
khái niệm có thể dự đoán được
predicable statement
phát biểu có thể dự đoán được
predicable characteristic
đặc điểm có thể dự đoán được
predicable aspect
khía cạnh có thể dự đoán được
predicable relation
mối quan hệ có thể dự đoán được
predicable term
thuật ngữ có thể dự đoán được
predicable idea
ý tưởng có thể dự đoán được
the concept of justice is often predicable on fairness.
khái niệm công lý thường phụ thuộc vào sự công bằng.
in philosophy, many ideas are predicable of certain categories.
trong triết học, nhiều ý tưởng có thể áp dụng cho các loại danh mục nhất định.
her feelings are predicable on past experiences.
cảm xúc của cô ấy phụ thuộc vào những kinh nghiệm trong quá khứ.
the results of the experiment are predicable under specific conditions.
kết quả của thí nghiệm có thể dự đoán được trong các điều kiện cụ thể.
the success of the project is predicable on teamwork.
thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.
his behavior is predicable based on his upbringing.
hành vi của anh ấy có thể dự đoán được dựa trên cách anh ấy được nuôi dưỡng.
in mathematics, certain properties are predicable of numbers.
trong toán học, một số tính chất có thể áp dụng cho các số.
the theory is predicable on several key assumptions.
lý thuyết phụ thuộc vào một số giả định quan trọng.
her conclusions are predicable on the data collected.
kết luận của cô ấy phụ thuộc vào dữ liệu đã thu thập.
the outcome of the game is predicable by the players' skills.
kết quả của trò chơi có thể dự đoán được dựa trên kỹ năng của người chơi.
predicable entity
thực thể có thể dự đoán được
predicable property
tính chất có thể dự đoán được
predicable quality
chất lượng có thể dự đoán được
predicable concept
khái niệm có thể dự đoán được
predicable statement
phát biểu có thể dự đoán được
predicable characteristic
đặc điểm có thể dự đoán được
predicable aspect
khía cạnh có thể dự đoán được
predicable relation
mối quan hệ có thể dự đoán được
predicable term
thuật ngữ có thể dự đoán được
predicable idea
ý tưởng có thể dự đoán được
the concept of justice is often predicable on fairness.
khái niệm công lý thường phụ thuộc vào sự công bằng.
in philosophy, many ideas are predicable of certain categories.
trong triết học, nhiều ý tưởng có thể áp dụng cho các loại danh mục nhất định.
her feelings are predicable on past experiences.
cảm xúc của cô ấy phụ thuộc vào những kinh nghiệm trong quá khứ.
the results of the experiment are predicable under specific conditions.
kết quả của thí nghiệm có thể dự đoán được trong các điều kiện cụ thể.
the success of the project is predicable on teamwork.
thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.
his behavior is predicable based on his upbringing.
hành vi của anh ấy có thể dự đoán được dựa trên cách anh ấy được nuôi dưỡng.
in mathematics, certain properties are predicable of numbers.
trong toán học, một số tính chất có thể áp dụng cho các số.
the theory is predicable on several key assumptions.
lý thuyết phụ thuộc vào một số giả định quan trọng.
her conclusions are predicable on the data collected.
kết luận của cô ấy phụ thuộc vào dữ liệu đã thu thập.
the outcome of the game is predicable by the players' skills.
kết quả của trò chơi có thể dự đoán được dựa trên kỹ năng của người chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay