predicable

[Mỹ]/ˈprɛdɪkəbl/
[Anh]/ˈprɛdɪkəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng được khẳng định hoặc xác nhận; có thể được suy ra hoặc suy diễn
n.một cái gì đó có thể được khẳng định hoặc quy cho; một thực thể được suy ra hoặc suy diễn
Word Forms
số nhiềupredicables

Cụm từ & Cách kết hợp

predicable entity

thực thể có thể dự đoán được

predicable property

tính chất có thể dự đoán được

predicable quality

chất lượng có thể dự đoán được

predicable concept

khái niệm có thể dự đoán được

predicable statement

phát biểu có thể dự đoán được

predicable characteristic

đặc điểm có thể dự đoán được

predicable aspect

khía cạnh có thể dự đoán được

predicable relation

mối quan hệ có thể dự đoán được

predicable term

thuật ngữ có thể dự đoán được

predicable idea

ý tưởng có thể dự đoán được

Câu ví dụ

the concept of justice is often predicable on fairness.

khái niệm công lý thường phụ thuộc vào sự công bằng.

in philosophy, many ideas are predicable of certain categories.

trong triết học, nhiều ý tưởng có thể áp dụng cho các loại danh mục nhất định.

her feelings are predicable on past experiences.

cảm xúc của cô ấy phụ thuộc vào những kinh nghiệm trong quá khứ.

the results of the experiment are predicable under specific conditions.

kết quả của thí nghiệm có thể dự đoán được trong các điều kiện cụ thể.

the success of the project is predicable on teamwork.

thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.

his behavior is predicable based on his upbringing.

hành vi của anh ấy có thể dự đoán được dựa trên cách anh ấy được nuôi dưỡng.

in mathematics, certain properties are predicable of numbers.

trong toán học, một số tính chất có thể áp dụng cho các số.

the theory is predicable on several key assumptions.

lý thuyết phụ thuộc vào một số giả định quan trọng.

her conclusions are predicable on the data collected.

kết luận của cô ấy phụ thuộc vào dữ liệu đã thu thập.

the outcome of the game is predicable by the players' skills.

kết quả của trò chơi có thể dự đoán được dựa trên kỹ năng của người chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay