preeminence in
uy quyền trong
preeminence of
uy quyền của
achieve preeminence
đạt được uy quyền
preeminence among
uy quyền giữa
maintain preeminence
duy trì uy quyền
preeminence over
uy quyền hơn
claim preeminence
khẳng định uy quyền
preeminence established
uy quyền đã được thiết lập
preeminence recognized
uy quyền được công nhận
preeminence demonstrated
uy quyền được chứng minh
his preeminence in the field of science is widely recognized.
Uy tín của ông trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the company's preeminence in the market has led to increased profits.
Uy thế của công ty trên thị trường đã dẫn đến lợi nhuận tăng cao.
she achieved preeminence as a leader in her community.
Cô đã đạt được vị thế hàng đầu như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng của mình.
the artist's preeminence is evident in her award-winning works.
Uy tín của nghệ sĩ thể hiện rõ qua các tác phẩm đoạt giải của cô.
his preeminence among peers is due to his unique insights.
Uy tín của ông trong số các đồng nghiệp là do những hiểu biết sâu sắc độc đáo của ông.
the preeminence of technology in our lives cannot be overstated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của công nghệ trong cuộc sống của chúng ta.
the team’s preeminence in the league is a result of hard work.
Uy thế của đội bóng trong giải đấu là kết quả của sự nỗ lực chăm chỉ.
he is known for his preeminence in the field of medicine.
Ông được biết đến với uy tín của mình trong lĩnh vực y học.
the preeminence of this brand is a testament to its quality.
Uy thế của thương hiệu này là minh chứng cho chất lượng của nó.
her preeminence as a scholar is acknowledged worldwide.
Uy tín của cô như một học giả được công nhận trên toàn thế giới.
preeminence in
uy quyền trong
preeminence of
uy quyền của
achieve preeminence
đạt được uy quyền
preeminence among
uy quyền giữa
maintain preeminence
duy trì uy quyền
preeminence over
uy quyền hơn
claim preeminence
khẳng định uy quyền
preeminence established
uy quyền đã được thiết lập
preeminence recognized
uy quyền được công nhận
preeminence demonstrated
uy quyền được chứng minh
his preeminence in the field of science is widely recognized.
Uy tín của ông trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the company's preeminence in the market has led to increased profits.
Uy thế của công ty trên thị trường đã dẫn đến lợi nhuận tăng cao.
she achieved preeminence as a leader in her community.
Cô đã đạt được vị thế hàng đầu như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng của mình.
the artist's preeminence is evident in her award-winning works.
Uy tín của nghệ sĩ thể hiện rõ qua các tác phẩm đoạt giải của cô.
his preeminence among peers is due to his unique insights.
Uy tín của ông trong số các đồng nghiệp là do những hiểu biết sâu sắc độc đáo của ông.
the preeminence of technology in our lives cannot be overstated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của công nghệ trong cuộc sống của chúng ta.
the team’s preeminence in the league is a result of hard work.
Uy thế của đội bóng trong giải đấu là kết quả của sự nỗ lực chăm chỉ.
he is known for his preeminence in the field of medicine.
Ông được biết đến với uy tín của mình trong lĩnh vực y học.
the preeminence of this brand is a testament to its quality.
Uy thế của thương hiệu này là minh chứng cho chất lượng của nó.
her preeminence as a scholar is acknowledged worldwide.
Uy tín của cô như một học giả được công nhận trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay