book prefaces
lời tựa sách
author's prefaces
lời tựa của tác giả
short prefaces
lời tựa ngắn
prefaces section
phần lời tựa
prefaces and introductions
lời tựa và phần giới thiệu
historical prefaces
lời tựa mang tính lịch sử
editorial prefaces
lời tựa biên tập
prefaces overview
tổng quan về lời tựa
literary prefaces
lời tựa văn học
prefaces analysis
phân tích lời tựa
the book includes several prefaces written by different authors.
cuốn sách bao gồm nhiều phần tựa đề do các tác giả khác nhau viết.
he often prefaces his speeches with a personal story.
anh ấy thường bắt đầu các bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện cá nhân.
the prefaces of classic novels provide valuable context.
những phần tựa đề của các tiểu thuyết kinh điển cung cấp bối cảnh có giá trị.
she prefaces her criticism with a compliment.
cô ấy thường bắt đầu lời chỉ trích của mình bằng một lời khen ngợi.
many authors choose to write prefaces to explain their intentions.
nhiều tác giả chọn viết phần tựa đề để giải thích ý định của họ.
the prefaces serve as a guide to understanding the text.
những phần tựa đề đóng vai trò như một hướng dẫn để hiểu văn bản.
he prefaces his jokes with a warning about his humor.
anh ấy thường bắt đầu những câu đùa của mình bằng một cảnh báo về sự hài hước của mình.
she always prefaces her requests with a polite greeting.
cô ấy luôn bắt đầu những yêu cầu của mình bằng một lời chào lịch sự.
the editor included insightful prefaces for each chapter.
nhà xuất bản đã đưa vào những phần tựa đề sâu sắc cho mỗi chương.
prefaces can often reveal an author's thought process.
những phần tựa đề thường có thể tiết lộ quá trình suy nghĩ của một tác giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay