prefacing remarks
nhận xét mở đầu
prefacing statement
tuyên bố mở đầu
prefacing comments
bình luận mở đầu
prefacing introduction
giới thiệu mở đầu
prefacing notes
ghi chú mở đầu
prefacing words
lời mở đầu
prefacing section
phần mở đầu
prefacing essay
bài tiểu luận mở đầu
prefacing chapter
chương mở đầu
prefacing analysis
phân tích mở đầu
prefacing her speech with a personal story made it more engaging.
Việc cô ấy bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện cá nhân khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
he began prefacing his comments with relevant statistics.
Anh ấy bắt đầu đưa ra những số liệu thống kê liên quan trước khi đưa ra bình luận.
prefacing the report with an overview helped the audience understand better.
Việc đưa ra một cái nhìn tổng quan trước khi trình bày báo cáo giúp khán giả hiểu rõ hơn.
she is prefacing her book with a foreword by a famous author.
Cô ấy đang đưa ra phần mở đầu của cuốn sách của mình với một bài tựa đề của một tác giả nổi tiếng.
prefacing the meeting with a brief introduction set a positive tone.
Việc bắt đầu cuộc họp bằng một bài giới thiệu ngắn gọn đã tạo ra một không khí tích cực.
he is prefacing his argument with historical examples.
Anh ấy đang đưa ra những ví dụ lịch sử trước khi đưa ra lập luận của mình.
prefacing the lesson with objectives helps students focus.
Việc bắt đầu bài học bằng các mục tiêu giúp học sinh tập trung.
she spent time prefacing her presentation to ensure clarity.
Cô ấy dành thời gian đưa ra bài thuyết trình của mình để đảm bảo sự rõ ràng.
prefacing the discussion with ground rules made it more productive.
Việc đưa ra các quy tắc trước khi thảo luận đã giúp cuộc thảo luận hiệu quả hơn.
he is prefacing his article with a quote from a well-known philosopher.
Anh ấy đang đưa ra một trích dẫn từ một triết gia nổi tiếng trước khi viết bài của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay