prefiguring

[Mỹ]/priːˈfɪɡərɪŋ/
[Anh]/priːˈfɪɡərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chỉ ra hoặc gợi ý trước

Cụm từ & Cách kết hợp

prefiguring events

dự báo các sự kiện

prefiguring change

dự báo sự thay đổi

prefiguring outcomes

dự báo kết quả

prefiguring trends

dự báo xu hướng

prefiguring ideas

dự báo ý tưởng

prefiguring actions

dự báo hành động

prefiguring developments

dự báo sự phát triển

prefiguring solutions

dự báo các giải pháp

prefiguring narratives

dự báo các câu chuyện

prefiguring possibilities

dự báo những khả năng

Câu ví dụ

prefiguring the changes in society, the artist's work reflects deep insights.

tiên đoán những thay đổi trong xã hội, công việc của nghệ sĩ phản ánh những hiểu biết sâu sắc.

the scientist's theory is prefiguring future discoveries in the field.

lý thuyết của nhà khoa học đang dự đoán những khám phá trong tương lai trong lĩnh vực này.

in literature, foreshadowing often serves as a way of prefiguring the plot twist.

trong văn học, foreshadowing thường được sử dụng như một cách để dự đoán tình tiết bất ngờ.

the architect's designs are prefiguring a new era of sustainable buildings.

thiết kế của kiến trúc sư đang dự đoán một kỷ nguyên mới của các tòa nhà bền vững.

his comments were prefiguring the challenges that lay ahead.

những bình luận của anh ấy đã dự đoán trước những thách thức phía trước.

the trends in fashion are prefiguring a return to vintage styles.

xu hướng thời trang đang dự đoán sự trở lại của phong cách vintage.

her dreams seemed to be prefiguring the events that would soon unfold.

những giấc mơ của cô ấy dường như đang dự đoán những sự kiện sắp xảy ra.

the film's ending is prefiguring a sequel that fans eagerly anticipate.

kết thúc của bộ phim đang dự đoán một phần tiếp theo mà người hâm mộ mong đợi.

prefiguring technological advancements, the inventor's ideas were ahead of their time.

tiên đoán những tiến bộ công nghệ, những ý tưởng của nhà phát minh đã vượt trước thời đại.

the historical events are prefiguring the political landscape of the future.

những sự kiện lịch sử đang dự đoán bối cảnh chính trị trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay