prefs

[Mỹ]//prɛfs//
[Anh]//prɛfs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của pref; chữ viết tắt cho preference, preface hoặc prefix.

Cụm từ & Cách kết hợp

user prefs

Tùy chọn người dùng

default prefs

Tùy chọn mặc định

game prefs

Tùy chọn trò chơi

system prefs

Tùy chọn hệ thống

app prefs

Tùy chọn ứng dụng

my prefs

Tùy chọn của tôi

save prefs

Lưu tùy chọn

reset prefs

Đặt lại tùy chọn

change prefs

Thay đổi tùy chọn

prefs menu

Menu tùy chọn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay