pregaming

[Mỹ]/pri:ɡeɪmɪŋ/
[Anh]/priːˈɡeɪmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xảy ra trước một trò chơi hoặc sự kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

pregaming party

tiệc làm trước

pregaming drinks

đồ uống làm trước

pregaming session

buổi làm trước

pregaming fun

vui chơi làm trước

pregaming vibes

không khí làm trước

pregaming games

trò chơi làm trước

pregaming music

nhạc làm trước

pregaming snacks

đồ ăn nhẹ làm trước

pregaming crew

nhóm làm trước

pregaming atmosphere

không khí trước khi bắt đầu

Câu ví dụ

we started pregaming before heading to the club.

Chúng tôi bắt đầu làm nóng trước khi ra câu lạc bộ.

pregaming with friends is always a fun way to kick off the night.

Làm nóng với bạn bè luôn là một cách thú vị để bắt đầu buổi tối.

they suggested pregaming at their place to save money.

Họ gợi ý làm nóng tại nhà của họ để tiết kiệm tiền.

pregaming can help you feel more relaxed before the party.

Làm nóng có thể giúp bạn cảm thấy thư giãn hơn trước khi đến bữa tiệc.

don't forget to pace yourself while pregaming.

Đừng quên làm mọi thứ từ từ trong khi làm nóng.

we had a great time pregaming with some snacks and drinks.

Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời khi làm nóng với một số món ăn nhẹ và đồ uống.

pregaming is a popular tradition among college students.

Làm nóng là một truyền thống phổ biến trong số sinh viên đại học.

make sure to invite everyone for pregaming this weekend.

Hãy chắc chắn mời tất cả mọi người đến làm nóng vào cuối tuần này.

we played games while pregaming to get everyone in the mood.

Chúng tôi chơi trò chơi trong khi làm nóng để mọi người có tâm trạng vui vẻ.

pregaming can sometimes lead to unexpected adventures.

Làm nóng đôi khi có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay