prejudges outcomes
đánh giá trước kết quả
prejudges decisions
đánh giá trước các quyết định
prejudges situations
đánh giá trước các tình huống
prejudges people
đánh giá trước con người
prejudges events
đánh giá trước các sự kiện
prejudges actions
đánh giá trước các hành động
prejudges motives
đánh giá trước động cơ
prejudges intentions
đánh giá trước ý định
prejudges facts
đánh giá trước các sự thật
prejudges abilities
đánh giá trước khả năng
she prejudges people based on their appearance.
Cô ấy thường đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
it is unfair to prejudge someone's abilities.
Việc đánh giá khả năng của ai đó mà không cho họ cơ hội là không công bằng.
he tends to prejudge situations without knowing the facts.
Anh ấy có xu hướng đánh giá các tình huống mà không biết sự thật.
don't prejudge the outcome of the project too quickly.
Đừng vội đánh giá kết quả của dự án quá nhanh.
she prejudges the book by its cover.
Cô ấy đánh giá cuốn sách qua vẻ bề ngoài.
it is important not to prejudge based on stereotypes.
Điều quan trọng là không nên đánh giá dựa trên những định kiến.
prejudges outcomes
đánh giá trước kết quả
prejudges decisions
đánh giá trước các quyết định
prejudges situations
đánh giá trước các tình huống
prejudges people
đánh giá trước con người
prejudges events
đánh giá trước các sự kiện
prejudges actions
đánh giá trước các hành động
prejudges motives
đánh giá trước động cơ
prejudges intentions
đánh giá trước ý định
prejudges facts
đánh giá trước các sự thật
prejudges abilities
đánh giá trước khả năng
she prejudges people based on their appearance.
Cô ấy thường đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
it is unfair to prejudge someone's abilities.
Việc đánh giá khả năng của ai đó mà không cho họ cơ hội là không công bằng.
he tends to prejudge situations without knowing the facts.
Anh ấy có xu hướng đánh giá các tình huống mà không biết sự thật.
don't prejudge the outcome of the project too quickly.
Đừng vội đánh giá kết quả của dự án quá nhanh.
she prejudges the book by its cover.
Cô ấy đánh giá cuốn sách qua vẻ bề ngoài.
it is important not to prejudge based on stereotypes.
Điều quan trọng là không nên đánh giá dựa trên những định kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay