prelacies of power
sự ưu ái của quyền lực
prelacies of truth
sự ưu ái của sự thật
prelacies of fate
sự ưu ái của số phận
prelacies of art
sự ưu ái của nghệ thuật
prelacies of history
sự ưu ái của lịch sử
prelacies of love
sự ưu ái của tình yêu
prelacies of time
sự ưu ái của thời gian
prelacies of nature
sự ưu ái của tự nhiên
prelacies of wisdom
sự ưu ái của trí tuệ
prelacies of change
sự ưu ái của sự thay đổi
his prelacies often led to misunderstandings.
Những lời rao giảng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was known for her prelacies in the workplace.
Cô ấy nổi tiếng với những lời rao giảng của mình tại nơi làm việc.
the prelacies of the leaders caused division among the team.
Những lời rao giảng của các nhà lãnh đạo đã gây ra sự chia rẽ trong nhóm.
prelacies can hinder effective communication.
Những lời rao giảng có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
his constant prelacies made it hard for others to approach him.
Những lời rao giảng liên tục của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận anh ấy.
she tried to overcome her prelacies to connect better with her peers.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua những lời rao giảng của mình để kết nối tốt hơn với đồng nghiệp.
prelacies can create barriers in relationships.
Những lời rao giảng có thể tạo ra rào cản trong các mối quan hệ.
his prelacies were often criticized by his colleagues.
Những lời rao giảng của anh ấy thường bị đồng nghiệp chỉ trích.
she learned that humility is more effective than prelacies.
Cô ấy nhận ra rằng sự khiêm tốn hiệu quả hơn những lời rao giảng.
prelacies can lead to isolation in a group setting.
Những lời rao giảng có thể dẫn đến sự cô lập trong môi trường nhóm.
prelacies of power
sự ưu ái của quyền lực
prelacies of truth
sự ưu ái của sự thật
prelacies of fate
sự ưu ái của số phận
prelacies of art
sự ưu ái của nghệ thuật
prelacies of history
sự ưu ái của lịch sử
prelacies of love
sự ưu ái của tình yêu
prelacies of time
sự ưu ái của thời gian
prelacies of nature
sự ưu ái của tự nhiên
prelacies of wisdom
sự ưu ái của trí tuệ
prelacies of change
sự ưu ái của sự thay đổi
his prelacies often led to misunderstandings.
Những lời rao giảng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was known for her prelacies in the workplace.
Cô ấy nổi tiếng với những lời rao giảng của mình tại nơi làm việc.
the prelacies of the leaders caused division among the team.
Những lời rao giảng của các nhà lãnh đạo đã gây ra sự chia rẽ trong nhóm.
prelacies can hinder effective communication.
Những lời rao giảng có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
his constant prelacies made it hard for others to approach him.
Những lời rao giảng liên tục của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận anh ấy.
she tried to overcome her prelacies to connect better with her peers.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua những lời rao giảng của mình để kết nối tốt hơn với đồng nghiệp.
prelacies can create barriers in relationships.
Những lời rao giảng có thể tạo ra rào cản trong các mối quan hệ.
his prelacies were often criticized by his colleagues.
Những lời rao giảng của anh ấy thường bị đồng nghiệp chỉ trích.
she learned that humility is more effective than prelacies.
Cô ấy nhận ra rằng sự khiêm tốn hiệu quả hơn những lời rao giảng.
prelacies can lead to isolation in a group setting.
Những lời rao giảng có thể dẫn đến sự cô lập trong môi trường nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay