preparednesses

[Mỹ]/prɪ'peərɪdnɪs/
[Anh]/prɪ'pɛrdnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự sẵn sàng, trạng thái đã chuẩn bị

Cụm từ & Cách kết hợp

emergency preparedness

Chuẩn bị ứng phó khẩn cấp

preparedness plan

kế hoạch chuẩn bị

disaster preparedness

sẵn sàng ứng phó thảm họa

Câu ví dụ

strengthen preparedness against war

tăng cường sẵn sàng đối phó với chiến tranh

And this was an example where preplanning, preparedness and integration of HIV prevention and care into normal disaster management went on to save additional lives.

Đây là một ví dụ về việc lập kế hoạch trước, chuẩn bị và tích hợp phòng ngừa và điều trị HIV vào quản lý thiên tai thông thường đã cứu thêm nhiều mạng sống.

emergency preparedness is essential for disaster prevention

sẵn sàng ứng phó khẩn cấp là điều cần thiết cho việc phòng ngừa thiên tai

the government emphasizes the importance of disaster preparedness

chính phủ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị ứng phó với thiên tai

personal preparedness can save lives in emergencies

sự chuẩn bị cá nhân có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp

preparedness training is crucial for first responders

đào tạo chuẩn bị là rất quan trọng đối với những người ứng phó đầu tiên

preparedness drills help improve response times

các cuộc diễn tập chuẩn bị giúp cải thiện thời gian phản hồi

community preparedness plans are in place for various scenarios

các kế hoạch chuẩn bị cộng đồng đã được thiết lập cho các tình huống khác nhau

preparedness measures should be taken before a crisis occurs

các biện pháp chuẩn bị nên được thực hiện trước khi xảy ra khủng hoảng

preparedness involves assessing risks and developing strategies

sự chuẩn bị bao gồm việc đánh giá rủi ro và phát triển các chiến lược

preparedness resources include emergency kits and communication plans

các nguồn lực chuẩn bị bao gồm bộ dụng cụ khẩn cấp và kế hoạch liên lạc

preparedness is key to minimizing the impact of disasters

sự chuẩn bị là chìa khóa để giảm thiểu tác động của các thảm họa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay