prepatellar

[Mỹ]/priːpəˈtelə(r)/
[Anh]/ˌpripəˈtelər/

Dịch

adj. nằm phía trước xương bánh chè

Cụm từ & Cách kết hợp

prepatellar bursitis

viêm màng hoạt dịch bánh chầy

prepatellar pain

sưng bánh chầy

prepatellar swelling

đau bánh chầy

prepatellar inflammation

khu vực bánh chầy

prepatellar injury

tiêm vào vùng bánh chầy

prepatellar region

tụ máu bánh chầy

prepatellar bursa

nhiễm trùng vùng bánh chầy

prepatellar rash

chấn thương bánh chầy

prepatellar bruise

viêm bánh chầy

prepatellar condition

phụt bánh chầy

Câu ví dụ

the doctor diagnosed the patient with prepatellar bursitis after examining the swollen knee.

Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị viêm hoạt dịch trước xương bánh chè sau khi khám xét đầu gối sưng.

prepatellar hematoma is a common complication following direct trauma to the knee.

Tụ máu trước xương bánh chè là một biến chứng thường gặp sau chấn thương trực tiếp vào đầu gối.

treatment for prepatellar abscess typically requires surgical drainage.

Điều trị áp xe trước xương bánh chè thường cần dẫn lưu phẫu thuật.

the prepatellar region showed signs of acute inflammation during the examination.

Khu vực trước xương bánh chè cho thấy dấu hiệu viêm cấp tính trong quá trình khám.

chronic prepatellar bursitis can develop from repetitive kneeling activities.

Viêm hoạt dịch trước xương bánh chè mạn tính có thể phát triển từ các hoạt động quỳ lặp đi lặp lại.

prepatellar pain worsened when the patient attempted to kneel down.

Đau trước xương bánh chè trở nên tồi tệ hơn khi bệnh nhân cố gắng quỳ xuống.

mri imaging revealed fluid accumulation in the prepatellar bursa.

Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) cho thấy sự tích tụ dịch trong túi hoạt dịch trước xương bánh chè.

the surgeon performed an incision to drain the prepatellar infection.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một đường rạch để dẫn lưu nhiễm trùng trước xương bánh chè.

prepatellar swelling may indicate underlying joint pathology.

Sưng trước xương bánh chè có thể cho thấy bệnh lý khớp tiềm ẩn.

athletes are at higher risk for prepatellar injuries due to frequent falls.

Vận động viên có nguy cơ cao bị thương trước xương bánh chè do thường xuyên ngã.

corticosteroid injection can effectively reduce prepatellar inflammation.

Tiêm corticosteroid có thể hiệu quả trong việc giảm viêm trước xương bánh chè.

physical therapy helps restore mobility after prepatellar bursitis treatment.

Vật lý trị liệu giúp phục hồi khả năng vận động sau điều trị viêm hoạt dịch trước xương bánh chè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay