prescriptible law
luật có thời hiệu
prescriptible rights
quyền có thời hiệu
prescriptible rules
quy tắc có thời hiệu
prescriptible terms
điều khoản có thời hiệu
prescriptible actions
hành động có thời hiệu
prescriptible conditions
điều kiện có thời hiệu
prescriptible agreements
thỏa thuận có thời hiệu
prescriptible obligations
nghĩa vụ có thời hiệu
prescriptible standards
tiêu chuẩn có thời hiệu
prescriptible guidelines
hướng dẫn có thời hiệu
in some cases, the treatment can be prescriptible.
Trong một số trường hợp, phương pháp điều trị có thể được kê đơn.
the doctor mentioned that the medication is prescriptible only under certain conditions.
Bác sĩ đề cập rằng thuốc chỉ có thể được kê đơn trong một số điều kiện nhất định.
many therapies are prescriptible based on patient needs.
Nhiều liệu pháp có thể được kê đơn dựa trên nhu cầu của bệnh nhân.
it's important to know which drugs are prescriptible in your country.
Điều quan trọng là phải biết loại thuốc nào có thể được kê đơn ở quốc gia của bạn.
some supplements are not prescriptible, but still beneficial.
Một số chất bổ sung không thể được kê đơn, nhưng vẫn có lợi.
the guidelines specify which treatments are prescriptible.
Các hướng dẫn chỉ rõ phương pháp điều trị nào có thể được kê đơn.
consult with your physician to see what is prescriptible for your condition.
Tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để xem phương pháp điều trị nào có thể được kê đơn cho tình trạng của bạn.
insurance may cover only prescriptible medications.
Bảo hiểm có thể chỉ chi trả cho các loại thuốc có thể được kê đơn.
understanding prescriptible options can enhance patient care.
Hiểu các lựa chọn có thể được kê đơn có thể nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
some lifestyle changes are prescriptible by health professionals.
Một số thay đổi lối sống có thể được kê đơn bởi các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
prescriptible law
luật có thời hiệu
prescriptible rights
quyền có thời hiệu
prescriptible rules
quy tắc có thời hiệu
prescriptible terms
điều khoản có thời hiệu
prescriptible actions
hành động có thời hiệu
prescriptible conditions
điều kiện có thời hiệu
prescriptible agreements
thỏa thuận có thời hiệu
prescriptible obligations
nghĩa vụ có thời hiệu
prescriptible standards
tiêu chuẩn có thời hiệu
prescriptible guidelines
hướng dẫn có thời hiệu
in some cases, the treatment can be prescriptible.
Trong một số trường hợp, phương pháp điều trị có thể được kê đơn.
the doctor mentioned that the medication is prescriptible only under certain conditions.
Bác sĩ đề cập rằng thuốc chỉ có thể được kê đơn trong một số điều kiện nhất định.
many therapies are prescriptible based on patient needs.
Nhiều liệu pháp có thể được kê đơn dựa trên nhu cầu của bệnh nhân.
it's important to know which drugs are prescriptible in your country.
Điều quan trọng là phải biết loại thuốc nào có thể được kê đơn ở quốc gia của bạn.
some supplements are not prescriptible, but still beneficial.
Một số chất bổ sung không thể được kê đơn, nhưng vẫn có lợi.
the guidelines specify which treatments are prescriptible.
Các hướng dẫn chỉ rõ phương pháp điều trị nào có thể được kê đơn.
consult with your physician to see what is prescriptible for your condition.
Tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để xem phương pháp điều trị nào có thể được kê đơn cho tình trạng của bạn.
insurance may cover only prescriptible medications.
Bảo hiểm có thể chỉ chi trả cho các loại thuốc có thể được kê đơn.
understanding prescriptible options can enhance patient care.
Hiểu các lựa chọn có thể được kê đơn có thể nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
some lifestyle changes are prescriptible by health professionals.
Một số thay đổi lối sống có thể được kê đơn bởi các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay