prescriptivists

[US]/prɪˈskrɪptɪvɪsts/
[UK]/prɪˈskrɪptɪvɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người tin tưởng hoặc ủng hộ chủ nghĩa định hướng, đặc biệt là trong lĩnh vực đạo đức, cho rằng các phán xét về đạo đức đưa ra mệnh lệnh hoặc ra lệnh hơn là mô tả.

Phrases & Collocations

prescriptivists argue

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ cho rằng

prescriptivists believe

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ tin rằng

prescriptivists insist

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ khẳng định

prescriptivists maintain

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ duy trì

prescriptivists criticize

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ phê bình

prescriptivists reject

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ bác bỏ

some prescriptivists

một số người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ

many prescriptivists

nhiều người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ

prescriptivists often

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ thường xuyên

prescriptivists typically

những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ thường thấy

Example Sentences

prescriptivists argue that there are correct and incorrect ways to use language.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ cho rằng có những cách đúng và sai để sử dụng ngôn ngữ.

many prescriptivists believe in strict grammar rules.

Nhiều người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ tin vào những quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt.

prescriptivists often criticize linguistic changes they consider incorrect.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ thường chỉ trích những thay đổi về ngôn ngữ mà họ cho là không đúng.

some prescriptivists defend traditional language standards.

Một số người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ bảo vệ các tiêu chuẩn ngôn ngữ truyền thống.

prescriptivists typically reject the idea that all language variations are equally valid.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ thường bác bỏ ý tưởng rằng tất cả các biến thể ngôn ngữ đều có giá trị như nhau.

modern linguistics challenges the views of prescriptivists.

Ngôn ngữ học hiện đại thách thức quan điểm của những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ.

prescriptivists have been criticized for being too rigid in their approach.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ đã bị chỉ trích vì quá cứng nhắc trong cách tiếp cận của họ.

dictionary editors sometimes act as prescriptivists.

Các biên tập viên từ điển đôi khi hành động như những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ.

prescriptivists emphasize the importance of proper usage.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đúng cách.

the debate between prescriptivists and descriptivists continues.

Cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ và những người theo chủ nghĩa mô tả vẫn tiếp diễn.

prescriptivists often lament the decline of formal english.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ thường than thở về sự suy giảm của tiếng Anh trang trọng.

language teachers may adopt prescriptivist approaches.

Giáo viên ngôn ngữ có thể áp dụng các phương pháp theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ.

prescriptivists argue that clarity requires adherence to rules.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ ngôn ngữ cho rằng sự rõ ràng đòi hỏi sự tuân thủ các quy tắc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now