presidencies

[US]/ˈprɛzɪdənsiːz/
[UK]/ˈprɛzɪˌdɛnsiːz/
Frequency: Very High

Translation

n. văn phòng hoặc nhiệm kỳ của một tổng thống; khoảng thời gian mà một tổng thống giữ chức vụ

Phrases & Collocations

multiple presidencies

nhiều nhiệm kỳ

historical presidencies

các nhiệm kỳ lịch sử

recent presidencies

các nhiệm kỳ gần đây

future presidencies

các nhiệm kỳ tương lai

successful presidencies

các nhiệm kỳ thành công

failed presidencies

các nhiệm kỳ thất bại

challenging presidencies

các nhiệm kỳ đầy thách thức

notable presidencies

các nhiệm kỳ đáng chú ý

controversial presidencies

các nhiệm kỳ gây tranh cãi

legacy of presidencies

di sản của các nhiệm kỳ

Example Sentences

several presidencies have shaped the country's policies.

nhiều đời tổng thống đã định hình các chính sách của đất nước.

the presidencies of the past have left a lasting impact.

các đời tổng thống trong quá khứ đã để lại tác động lâu dài.

during their presidencies, both leaders focused on economic reform.

trong suốt nhiệm kỳ của họ, cả hai nhà lãnh đạo đều tập trung vào cải cách kinh tế.

presidencies often reflect the political climate of the time.

các đời tổng thống thường phản ánh tình hình chính trị thời đại.

the presidencies of the two candidates will be compared closely.

các đời tổng thống của hai ứng cử viên sẽ được so sánh chặt chẽ.

many presidencies have faced significant challenges.

nhiều đời tổng thống đã phải đối mặt với những thách thức đáng kể.

his presidencies are often studied in political science courses.

các đời tổng thống của ông thường được nghiên cứu trong các khóa học khoa học chính trị.

presidencies can influence international relations significantly.

các đời tổng thống có thể ảnh hưởng đáng kể đến quan hệ quốc tế.

the presidencies of the last century were pivotal in shaping modern democracy.

các đời tổng thống của thế kỷ trước có vai trò quan trọng trong việc định hình nền dân chủ hiện đại.

public opinion often shifts during presidencies.

ý kiến ​​công chúng thường thay đổi trong các đời tổng thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now