| số nhiều | pressmarks |
pressmark location
vị trí đánh dấu
pressmark identification
nhận dạng đánh dấu
pressmark system
hệ thống đánh dấu
pressmark reference
tham chiếu đánh dấu
pressmark label
nhãn đánh dấu
pressmark code
mã đánh dấu
pressmark format
định dạng đánh dấu
pressmark usage
sử dụng đánh dấu
pressmark example
ví dụ đánh dấu
pressmark application
ứng dụng đánh dấu
the pressmark on the book indicates its location in the library.
Dấu hiệu in trên sách cho biết vị trí của nó trong thư viện.
each pressmark helps to organize the collection systematically.
Mỗi dấu hiệu in giúp sắp xếp bộ sưu tập một cách có hệ thống.
make sure to check the pressmark before returning the book.
Hãy chắc chắn kiểm tra dấu hiệu in trước khi trả sách.
the librarian explained the importance of the pressmark.
Người quản lý thư viện giải thích tầm quan trọng của dấu hiệu in.
students often forget to note the pressmark when borrowing books.
Sinh viên thường quên ghi lại dấu hiệu in khi mượn sách.
understanding the pressmark system can save you time in the library.
Hiểu hệ thống dấu hiệu in có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian trong thư viện.
the pressmark is crucial for locating rare manuscripts.
Dấu hiệu in rất quan trọng để tìm kiếm các bản thảo quý hiếm.
she wrote down the pressmark to find the book later.
Cô ấy ghi lại dấu hiệu in để tìm sách sau này.
the pressmark system varies from one library to another.
Hệ thống dấu hiệu in khác nhau từ thư viện này sang thư viện khác.
he quickly located the book using its pressmark.
Anh ấy nhanh chóng tìm thấy cuốn sách bằng cách sử dụng dấu hiệu in của nó.
pressmark location
vị trí đánh dấu
pressmark identification
nhận dạng đánh dấu
pressmark system
hệ thống đánh dấu
pressmark reference
tham chiếu đánh dấu
pressmark label
nhãn đánh dấu
pressmark code
mã đánh dấu
pressmark format
định dạng đánh dấu
pressmark usage
sử dụng đánh dấu
pressmark example
ví dụ đánh dấu
pressmark application
ứng dụng đánh dấu
the pressmark on the book indicates its location in the library.
Dấu hiệu in trên sách cho biết vị trí của nó trong thư viện.
each pressmark helps to organize the collection systematically.
Mỗi dấu hiệu in giúp sắp xếp bộ sưu tập một cách có hệ thống.
make sure to check the pressmark before returning the book.
Hãy chắc chắn kiểm tra dấu hiệu in trước khi trả sách.
the librarian explained the importance of the pressmark.
Người quản lý thư viện giải thích tầm quan trọng của dấu hiệu in.
students often forget to note the pressmark when borrowing books.
Sinh viên thường quên ghi lại dấu hiệu in khi mượn sách.
understanding the pressmark system can save you time in the library.
Hiểu hệ thống dấu hiệu in có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian trong thư viện.
the pressmark is crucial for locating rare manuscripts.
Dấu hiệu in rất quan trọng để tìm kiếm các bản thảo quý hiếm.
she wrote down the pressmark to find the book later.
Cô ấy ghi lại dấu hiệu in để tìm sách sau này.
the pressmark system varies from one library to another.
Hệ thống dấu hiệu in khác nhau từ thư viện này sang thư viện khác.
he quickly located the book using its pressmark.
Anh ấy nhanh chóng tìm thấy cuốn sách bằng cách sử dụng dấu hiệu in của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay