the pressmasters association held their annual meeting last weekend.
Hội đồng các nhà báo đã tổ chức hội nghị thường niên vào cuối tuần trước.
many professional pressmasters attended the industry conference.
Nhiều nhà báo chuyên nghiệp đã tham dự hội nghị ngành.
the experienced pressmasters guild has been serving the community for decades.
Hội các nhà báo giàu kinh nghiệm đã phục vụ cộng đồng trong nhiều thập kỷ.
our team of skilled pressmasters ensures high-quality publication standards.
Đội ngũ các nhà báo có tay nghề của chúng tôi đảm bảo tiêu chuẩn xuất bản chất lượng cao.
the pressmasters union negotiated better working conditions this year.
Hội đồng các nhà báo đã đàm phán để có điều kiện làm việc tốt hơn trong năm nay.
international pressmasters gathered to discuss digital transformation.
Các nhà báo quốc tế đã tụ họp để thảo luận về chuyển đổi số.
the pressmasters network connects professionals across the country.
Mạng lưới các nhà báo kết nối các chuyên gia trên khắp cả nước.
senior pressmasters mentor newcomers in the printing industry.
Các nhà báo cao cấp hướng dẫn những người mới vào ngành in.
the pressmasters forum featured several keynote speakers.
Diễn đàn các nhà báo có nhiều diễn giả chính.
esteemed pressmasters from various publications attended the ceremony.
Các nhà báo danh giá từ nhiều ấn phẩm đã tham dự lễ hội.
the pressmasters committee reviewed the new industry regulations.
Ủy ban các nhà báo đã xem xét các quy định ngành mới.
young pressmasters are embracing new printing technologies.
Các nhà báo trẻ đang đón nhận các công nghệ in mới.
the pressmasters association held their annual meeting last weekend.
Hội đồng các nhà báo đã tổ chức hội nghị thường niên vào cuối tuần trước.
many professional pressmasters attended the industry conference.
Nhiều nhà báo chuyên nghiệp đã tham dự hội nghị ngành.
the experienced pressmasters guild has been serving the community for decades.
Hội các nhà báo giàu kinh nghiệm đã phục vụ cộng đồng trong nhiều thập kỷ.
our team of skilled pressmasters ensures high-quality publication standards.
Đội ngũ các nhà báo có tay nghề của chúng tôi đảm bảo tiêu chuẩn xuất bản chất lượng cao.
the pressmasters union negotiated better working conditions this year.
Hội đồng các nhà báo đã đàm phán để có điều kiện làm việc tốt hơn trong năm nay.
international pressmasters gathered to discuss digital transformation.
Các nhà báo quốc tế đã tụ họp để thảo luận về chuyển đổi số.
the pressmasters network connects professionals across the country.
Mạng lưới các nhà báo kết nối các chuyên gia trên khắp cả nước.
senior pressmasters mentor newcomers in the printing industry.
Các nhà báo cao cấp hướng dẫn những người mới vào ngành in.
the pressmasters forum featured several keynote speakers.
Diễn đàn các nhà báo có nhiều diễn giả chính.
esteemed pressmasters from various publications attended the ceremony.
Các nhà báo danh giá từ nhiều ấn phẩm đã tham dự lễ hội.
the pressmasters committee reviewed the new industry regulations.
Ủy ban các nhà báo đã xem xét các quy định ngành mới.
young pressmasters are embracing new printing technologies.
Các nhà báo trẻ đang đón nhận các công nghệ in mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay