presswork quality
chất lượng in ấn
presswork process
quy trình in ấn
presswork design
thiết kế in ấn
presswork techniques
kỹ thuật in ấn
presswork materials
vật liệu in ấn
presswork equipment
thiết bị in ấn
presswork standards
tiêu chuẩn in ấn
presswork applications
ứng dụng in ấn
presswork inspection
kiểm tra in ấn
the presswork for the new magazine was completed on time.
công việc in ấn cho tạp chí mới đã hoàn thành đúng thời hạn.
we need to review the presswork before it goes to print.
chúng tôi cần xem xét công việc in ấn trước khi nó được in.
the quality of the presswork is crucial for our branding.
chất lượng của công việc in ấn rất quan trọng cho thương hiệu của chúng tôi.
she specializes in presswork for high-end publications.
cô ấy chuyên về công việc in ấn cho các ấn phẩm cao cấp.
they invested in new equipment to improve their presswork.
họ đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện công việc in ấn của họ.
presswork errors can lead to significant financial losses.
các lỗi in ấn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
the presswork team worked late to meet the deadline.
nhóm in ấn đã làm việc muộn để đáp ứng thời hạn.
innovative presswork techniques can enhance visual appeal.
các kỹ thuật in ấn sáng tạo có thể nâng cao tính thẩm mỹ.
they received praise for their exceptional presswork quality.
họ nhận được lời khen ngợi về chất lượng in ấn đặc biệt của họ.
understanding presswork processes is essential for designers.
hiểu các quy trình in ấn là điều cần thiết đối với các nhà thiết kế.
presswork quality
chất lượng in ấn
presswork process
quy trình in ấn
presswork design
thiết kế in ấn
presswork techniques
kỹ thuật in ấn
presswork materials
vật liệu in ấn
presswork equipment
thiết bị in ấn
presswork standards
tiêu chuẩn in ấn
presswork applications
ứng dụng in ấn
presswork inspection
kiểm tra in ấn
the presswork for the new magazine was completed on time.
công việc in ấn cho tạp chí mới đã hoàn thành đúng thời hạn.
we need to review the presswork before it goes to print.
chúng tôi cần xem xét công việc in ấn trước khi nó được in.
the quality of the presswork is crucial for our branding.
chất lượng của công việc in ấn rất quan trọng cho thương hiệu của chúng tôi.
she specializes in presswork for high-end publications.
cô ấy chuyên về công việc in ấn cho các ấn phẩm cao cấp.
they invested in new equipment to improve their presswork.
họ đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện công việc in ấn của họ.
presswork errors can lead to significant financial losses.
các lỗi in ấn có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
the presswork team worked late to meet the deadline.
nhóm in ấn đã làm việc muộn để đáp ứng thời hạn.
innovative presswork techniques can enhance visual appeal.
các kỹ thuật in ấn sáng tạo có thể nâng cao tính thẩm mỹ.
they received praise for their exceptional presswork quality.
họ nhận được lời khen ngợi về chất lượng in ấn đặc biệt của họ.
understanding presswork processes is essential for designers.
hiểu các quy trình in ấn là điều cần thiết đối với các nhà thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay