preventionary

[Mỹ]//prɪˈvenʃənəri//
[Anh]//prɪˈvenʃəneri//

Dịch

adj. dùng để ngăn chặn; được thiết kế để ngăn chặn

Cụm từ & Cách kết hợp

preventionary measure

biện pháp phòng ngừa

preventionary action

hành động phòng ngừa

preventionary steps

các bước phòng ngừa

preventionary care

chăm sóc phòng ngừa

preventionary measures

các biện pháp phòng ngừa

preventionary approach

phương pháp phòng ngừa

preventionary strategy

chiến lược phòng ngừa

preventionary treatment

phương pháp điều trị phòng ngừa

preventionary protocol

quy trình phòng ngừa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay