priesthoods

[Mỹ]/[ˈpraɪs.hʊd]/
[Anh]/[ˈpraɪs.hʊd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thân giáo sĩ trong một tôn giáo cụ thể; số nhiều của priesthood; nhóm người tận tụy với một vị thần hoặc các vị thần cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient priesthoods

những giáo phái cổ đại

challenging priesthoods

những giáo phái thách thức

opposing priesthoods

những giáo phái đối lập

powerful priesthoods

những giáo phái quyền lực

influential priesthoods

những giáo phái có ảnh hưởng

historical priesthoods

những giáo phái lịch sử

separate priesthoods

những giáo phái riêng biệt

rival priesthoods

những giáo phái đối thủ

examining priesthoods

những giáo phái được kiểm tra

studying priesthoods

những giáo phái được nghiên cứu

Câu ví dụ

the ancient civilizations often had complex priesthoods.

Các nền văn minh cổ đại thường có các giáo đoàn phức tạp.

he dedicated his life to studying various priesthoods around the world.

Ông dành cả cuộc đời mình để nghiên cứu các giáo đoàn ở nhiều nơi trên thế giới.

the power of the priesthoods diminished with the rise of secular governments.

Sức mạnh của các giáo đoàn suy giảm khi các chính phủ thế tục bắt đầu lên ngôi.

the roles within the priesthoods varied significantly by culture.

Vai trò trong các giáo đoàn thay đổi đáng kể tùy theo văn hóa.

the training for priesthoods was rigorous and demanding.

Việc đào tạo cho các giáo đoàn rất khắt khe và đòi hỏi.

the historical records detail the responsibilities of the priesthoods.

Các tài liệu lịch sử chi tiết về trách nhiệm của các giáo đoàn.

the influence of priesthoods on political decisions was sometimes considerable.

Ảnh hưởng của các giáo đoàn đối với các quyết định chính trị đôi khi là đáng kể.

comparing the structures of different priesthoods is a fascinating academic pursuit.

Sự so sánh cấu trúc của các giáo đoàn khác nhau là một lĩnh vực học thuật hấp dẫn.

the decline of the roman empire led to the fragmentation of priesthoods.

Sự suy tàn của đế chế La Mã dẫn đến sự phân mảnh của các giáo đoàn.

many priesthoods held significant economic power through land ownership.

Nhiều giáo đoàn nắm giữ quyền lực kinh tế đáng kể thông qua sở hữu đất đai.

the evolution of priesthoods reflects changing societal beliefs.

Sự tiến hóa của các giáo đoàn phản ánh sự thay đổi của niềm tin xã hội.

the relationship between priesthoods and rulers was often complex and fraught with tension.

Mối quan hệ giữa các giáo đoàn và các nhà cai trị thường rất phức tạp và đầy căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay