primigravidas

[US]/ˌprɪmɪˈɡrævɪdə/
[UK]/ˌpraɪmɪˈɡrævɪdə/

Translation

n. người phụ nữ mang thai lần đầu tiên

Phrases & Collocations

primigravida mother

mẹ mang thai lần đầu tiên

primigravida status

tình trạng mang thai lần đầu tiên

primigravida care

chăm sóc bà mẹ mang thai lần đầu tiên

primigravida patient

bệnh nhân mang thai lần đầu tiên

primigravida risk

nguy cơ mang thai lần đầu tiên

primigravida experience

kinh nghiệm mang thai lần đầu tiên

primigravida advice

lời khuyên cho bà mẹ mang thai lần đầu tiên

primigravida complications

biến chứng mang thai lần đầu tiên

primigravida education

giáo dục về mang thai lần đầu tiên

primigravida follow-up

theo dõi sau sinh cho bà mẹ mang thai lần đầu tiên

Example Sentences

as a primigravida, she was excited yet anxious about her first pregnancy.

Với tư cách là một người mang thai lần đầu, cô ấy vừa hào hứng vừa lo lắng về thai kỳ đầu tiên của mình.

the primigravida often seeks advice from experienced mothers.

Người mang thai lần đầu thường tìm kiếm lời khuyên từ những người mẹ có kinh nghiệm.

during prenatal classes, the primigravida learned about childbirth.

Trong các lớp học tiền sản, người mang thai lần đầu đã tìm hiểu về quá trình sinh nở.

healthcare providers offer special support for primigravida patients.

Nhân viên y tế cung cấp sự hỗ trợ đặc biệt cho bệnh nhân mang thai lần đầu.

the primigravida may experience various emotions throughout her pregnancy.

Người mang thai lần đầu có thể trải qua nhiều cảm xúc khác nhau trong suốt thai kỳ.

it's important for a primigravida to attend regular check-ups.

Điều quan trọng là người mang thai lần đầu nên đi khám sức khỏe định kỳ.

many primigravida women feel overwhelmed by the amount of information available.

Nhiều phụ nữ mang thai lần đầu cảm thấy quá tải với lượng thông tin có sẵn.

support groups can be beneficial for a primigravida navigating motherhood.

Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho người mang thai lần đầu khi làm quen với việc làm mẹ.

being a primigravida can lead to a steep learning curve.

Việc trở thành người mang thai lần đầu có thể dẫn đến một quá trình học hỏi dốc đứng.

the primigravida should prepare a birth plan in advance.

Người mang thai lần đầu nên chuẩn bị kế hoạch sinh trước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now