primmed up
lên màu
primmed dress
váy áo đã được làm lót
primmed hair
tóc đã được làm lót
primmed style
phong cách đã được làm lót
primmed look
vẻ ngoài đã được làm lót
primmed garden
vườn đã được làm lót
primmed edges
đường viền đã được làm lót
primmed nails
móng tay đã được làm lót
primmed appearance
bề ngoài đã được làm lót
primmed outfit
trang phục đã được làm lót
she primmed her hair before the party.
Cô ấy đã chải tóc cẩn thận trước bữa tiệc.
he primmed his suit for the interview.
Anh ấy đã ủi bộ suit của mình trước buổi phỏng vấn.
the garden was primmed and ready for the guests.
Khu vườn đã được dọn dẹp và sẵn sàng cho khách.
she always primmed her dress before going out.
Cô ấy luôn ủi váy của mình trước khi ra ngoài.
he primmed the edges of the report for presentation.
Anh ấy đã dọn dẹp các cạnh của báo cáo để trình bày.
the cat was primmed and looked very elegant.
Chú mèo đã được chải chuốt và trông rất thanh lịch.
she primmed the room before the guests arrived.
Cô ấy đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
he primmed his shoes for the special occasion.
Anh ấy đã làm sạch đôi giày của mình cho dịp đặc biệt.
the flowers were primmed for the wedding ceremony.
Những bông hoa đã được trang trí cho buổi lễ cưới.
she always primmed her nails before a big meeting.
Cô ấy luôn cắt tỉa móng tay của mình trước một cuộc họp quan trọng.
primmed up
lên màu
primmed dress
váy áo đã được làm lót
primmed hair
tóc đã được làm lót
primmed style
phong cách đã được làm lót
primmed look
vẻ ngoài đã được làm lót
primmed garden
vườn đã được làm lót
primmed edges
đường viền đã được làm lót
primmed nails
móng tay đã được làm lót
primmed appearance
bề ngoài đã được làm lót
primmed outfit
trang phục đã được làm lót
she primmed her hair before the party.
Cô ấy đã chải tóc cẩn thận trước bữa tiệc.
he primmed his suit for the interview.
Anh ấy đã ủi bộ suit của mình trước buổi phỏng vấn.
the garden was primmed and ready for the guests.
Khu vườn đã được dọn dẹp và sẵn sàng cho khách.
she always primmed her dress before going out.
Cô ấy luôn ủi váy của mình trước khi ra ngoài.
he primmed the edges of the report for presentation.
Anh ấy đã dọn dẹp các cạnh của báo cáo để trình bày.
the cat was primmed and looked very elegant.
Chú mèo đã được chải chuốt và trông rất thanh lịch.
she primmed the room before the guests arrived.
Cô ấy đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
he primmed his shoes for the special occasion.
Anh ấy đã làm sạch đôi giày của mình cho dịp đặc biệt.
the flowers were primmed for the wedding ceremony.
Những bông hoa đã được trang trí cho buổi lễ cưới.
she always primmed her nails before a big meeting.
Cô ấy luôn cắt tỉa móng tay của mình trước một cuộc họp quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay