primogenitor

[Mỹ]/ˌpraɪməʊˈdʒɛnɪtə/
[Anh]/ˌpraɪmoʊˈdʒɛnɪtər/

Dịch

n. tổ tiên đầu tiên của một gia đình
Word Forms
số nhiềuprimogenitors

Cụm từ & Cách kết hợp

primogenitor rights

quyền thừa kếuất huyết

primogenitor lineage

dòng dõi người thừa kếuất huyết

primogenitor status

trạng thái người thừa kếuất huyết

primogenitor law

luật thừa kếuất huyết

primogenitor tradition

truyền thống thừa kếuất huyết

primogenitor principle

nguyên tắc thừa kếuất huyết

primogenitor title

tước vị thừa kếuất huyết

primogenitor claim

khuấy bảo thừa kếuất huyết

primogenitor inheritance

thừa kếuất huyết

primogenitor duty

nghĩa vụ thừa kếuất huyết

Câu ví dụ

the primogenitor of modern humans lived millions of years ago.

người có tổ tiên đầu tiên của loài người sống hàng triệu năm trước.

in biology, a primogenitor is often referred to as the first ancestor.

trong sinh học, người có tổ tiên đầu tiên thường được gọi là tổ tiên đầu tiên.

the primogenitor theory explains the evolution of species.

thuyết về người có tổ tiên đầu tiên giải thích sự tiến hóa của các loài.

many cultures trace their lineage back to a single primogenitor.

nhiều nền văn hóa truy tìm nguồn gốc của họ về một người có tổ tiên đầu tiên.

understanding the role of the primogenitor helps in genetic studies.

hiểu vai trò của người có tổ tiên đầu tiên giúp ích cho các nghiên cứu di truyền.

the primogenitor of this plant species was discovered in the rainforest.

người có tổ tiên đầu tiên của loài thực vật này được phát hiện trong rừng nhiệt đới.

historians often debate the identity of the primogenitor of a royal family.

các nhà sử học thường tranh luận về danh tính của người có tổ tiên đầu tiên của một gia đình hoàng gia.

in some myths, the primogenitor is a god or a divine being.

trong một số thần thoại, người có tổ tiên đầu tiên là một vị thần hoặc một vị thần.

the concept of a primogenitor is crucial in understanding inheritance.

khái niệm về người có tổ tiên đầu tiên rất quan trọng để hiểu về di sản.

primogenitor species often exhibit unique traits that are passed down.

các loài có tổ tiên đầu tiên thường thể hiện những đặc điểm độc đáo được truyền lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay