Primogeniture is the right of the firstborn child to inherit the family estate.
Quyền thừa kế của người con trưởng là quyền của người con đầu lòng để thừa kế bất động sản gia đình.
In some cultures, primogeniture determines who will inherit the throne.
Ở một số nền văn hóa, pháp hệ thừa kế theo người con trưởng quyết định ai sẽ thừa kế ngai vàng.
Primogeniture was a common practice in medieval Europe.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng là một thông lệ phổ biến ở châu Âu thời Trung cổ.
The law of primogeniture favored the eldest son in inheritance matters.
Luật pháp hệ thừa kế theo người con trưởng ưu ái người con trai cả trong các vấn đề thừa kế.
Primogeniture often led to disputes among siblings over inheritance rights.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng thường dẫn đến tranh chấp giữa các anh chị em về quyền thừa kế.
The concept of primogeniture has been challenged in modern times for being unfair to younger siblings.
Khái niệm pháp hệ thừa kế theo người con trưởng đã bị thách thức trong thời hiện đại vì cho rằng nó không công bằng với các anh chị em nhỏ tuổi hơn.
Primogeniture was a way to keep family wealth and property intact within a single line of descent.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng là một cách để giữ cho tài sản và bất động sản gia đình nguyên vẹn trong một dòng dõi duy nhất.
The tradition of primogeniture dates back to ancient times.
Truyền thống pháp hệ thừa kế theo người con trưởng có niên đại từ thời cổ đại.
Primogeniture was a significant factor in shaping the inheritance laws of many societies.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng là một yếu tố quan trọng trong việc định hình luật thừa kế của nhiều xã hội.
Primogeniture often reinforced the power and status of the eldest son within the family.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng thường củng cố quyền lực và địa vị của người con trai cả trong gia đình.
Primogeniture is the right of the firstborn child to inherit the family estate.
Quyền thừa kế của người con trưởng là quyền của người con đầu lòng để thừa kế bất động sản gia đình.
In some cultures, primogeniture determines who will inherit the throne.
Ở một số nền văn hóa, pháp hệ thừa kế theo người con trưởng quyết định ai sẽ thừa kế ngai vàng.
Primogeniture was a common practice in medieval Europe.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng là một thông lệ phổ biến ở châu Âu thời Trung cổ.
The law of primogeniture favored the eldest son in inheritance matters.
Luật pháp hệ thừa kế theo người con trưởng ưu ái người con trai cả trong các vấn đề thừa kế.
Primogeniture often led to disputes among siblings over inheritance rights.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng thường dẫn đến tranh chấp giữa các anh chị em về quyền thừa kế.
The concept of primogeniture has been challenged in modern times for being unfair to younger siblings.
Khái niệm pháp hệ thừa kế theo người con trưởng đã bị thách thức trong thời hiện đại vì cho rằng nó không công bằng với các anh chị em nhỏ tuổi hơn.
Primogeniture was a way to keep family wealth and property intact within a single line of descent.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng là một cách để giữ cho tài sản và bất động sản gia đình nguyên vẹn trong một dòng dõi duy nhất.
The tradition of primogeniture dates back to ancient times.
Truyền thống pháp hệ thừa kế theo người con trưởng có niên đại từ thời cổ đại.
Primogeniture was a significant factor in shaping the inheritance laws of many societies.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng là một yếu tố quan trọng trong việc định hình luật thừa kế của nhiều xã hội.
Primogeniture often reinforced the power and status of the eldest son within the family.
Pháp hệ thừa kế theo người con trưởng thường củng cố quyền lực và địa vị của người con trai cả trong gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay