prinks and drinks
đồ uống và đồ ăn thức uống
prinks before party
uống trước bữa tiệc
prinks with friends
uống với bạn bè
prinks and snacks
đồ uống và đồ ăn nhẹ
prinks for fun
uống cho vui
prinks at home
uống ở nhà
prinks on weekends
uống vào cuối tuần
prinks before dinner
uống trước bữa tối
prinks and laughter
uống và tiếng cười
prinks with colleagues
uống với đồng nghiệp
she loves to prinks before going out.
Cô ấy thích làm đẹp trước khi ra ngoài.
he prinks in front of the mirror every morning.
Anh ấy làm đẹp trước gương mỗi sáng.
they prinks for the party tonight.
Họ làm đẹp cho bữa tiệc tối nay.
she always prinks her hair before an important meeting.
Cô ấy luôn làm đẹp tóc trước một cuộc họp quan trọng.
before the photoshoot, he prinks to look his best.
Trước buổi chụp ảnh, anh ấy làm đẹp để trông đẹp nhất.
she prinks with her friends for a night out.
Cô ấy làm đẹp cùng bạn bè để đi chơi đêm.
he prinks his outfit to impress his date.
Anh ấy làm đẹp cho trang phục của mình để gây ấn tượng với người hẹn hò.
she enjoys prinking for special occasions.
Cô ấy thích làm đẹp cho những dịp đặc biệt.
before the wedding, she prinks for hours.
Trước đám cưới, cô ấy làm đẹp trong nhiều giờ.
he prinks himself up for the big presentation.
Anh ấy làm đẹp để chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.
prinks and drinks
đồ uống và đồ ăn thức uống
prinks before party
uống trước bữa tiệc
prinks with friends
uống với bạn bè
prinks and snacks
đồ uống và đồ ăn nhẹ
prinks for fun
uống cho vui
prinks at home
uống ở nhà
prinks on weekends
uống vào cuối tuần
prinks before dinner
uống trước bữa tối
prinks and laughter
uống và tiếng cười
prinks with colleagues
uống với đồng nghiệp
she loves to prinks before going out.
Cô ấy thích làm đẹp trước khi ra ngoài.
he prinks in front of the mirror every morning.
Anh ấy làm đẹp trước gương mỗi sáng.
they prinks for the party tonight.
Họ làm đẹp cho bữa tiệc tối nay.
she always prinks her hair before an important meeting.
Cô ấy luôn làm đẹp tóc trước một cuộc họp quan trọng.
before the photoshoot, he prinks to look his best.
Trước buổi chụp ảnh, anh ấy làm đẹp để trông đẹp nhất.
she prinks with her friends for a night out.
Cô ấy làm đẹp cùng bạn bè để đi chơi đêm.
he prinks his outfit to impress his date.
Anh ấy làm đẹp cho trang phục của mình để gây ấn tượng với người hẹn hò.
she enjoys prinking for special occasions.
Cô ấy thích làm đẹp cho những dịp đặc biệt.
before the wedding, she prinks for hours.
Trước đám cưới, cô ấy làm đẹp trong nhiều giờ.
he prinks himself up for the big presentation.
Anh ấy làm đẹp để chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay