prinks

[Mỹ]/prɪŋks/
[Anh]/prɪŋks/

Dịch

v. để ăn mặc hoặc chăm sóc bản thân

Cụm từ & Cách kết hợp

prinks and drinks

đồ uống và đồ ăn thức uống

prinks before party

uống trước bữa tiệc

prinks with friends

uống với bạn bè

prinks and snacks

đồ uống và đồ ăn nhẹ

prinks for fun

uống cho vui

prinks at home

uống ở nhà

prinks on weekends

uống vào cuối tuần

prinks before dinner

uống trước bữa tối

prinks and laughter

uống và tiếng cười

prinks with colleagues

uống với đồng nghiệp

Câu ví dụ

she loves to prinks before going out.

Cô ấy thích làm đẹp trước khi ra ngoài.

he prinks in front of the mirror every morning.

Anh ấy làm đẹp trước gương mỗi sáng.

they prinks for the party tonight.

Họ làm đẹp cho bữa tiệc tối nay.

she always prinks her hair before an important meeting.

Cô ấy luôn làm đẹp tóc trước một cuộc họp quan trọng.

before the photoshoot, he prinks to look his best.

Trước buổi chụp ảnh, anh ấy làm đẹp để trông đẹp nhất.

she prinks with her friends for a night out.

Cô ấy làm đẹp cùng bạn bè để đi chơi đêm.

he prinks his outfit to impress his date.

Anh ấy làm đẹp cho trang phục của mình để gây ấn tượng với người hẹn hò.

she enjoys prinking for special occasions.

Cô ấy thích làm đẹp cho những dịp đặc biệt.

before the wedding, she prinks for hours.

Trước đám cưới, cô ấy làm đẹp trong nhiều giờ.

he prinks himself up for the big presentation.

Anh ấy làm đẹp để chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay