prioresses

[Mỹ]/[ˈprɪɔːrɪs]/
[Anh]/[ˈprɪɔːrɪs]/

Dịch

n. một nữ tu trưởng; người phụ nữ tương đương với một prior; số nhiều của prioress.

Cụm từ & Cách kết hợp

visiting prioresses

Vietnamese_translation

admiring prioresses

Vietnamese_translation

prioresses leading

Vietnamese_translation

several prioresses

Vietnamese_translation

prioress's order

Vietnamese_translation

prioresses prayed

Vietnamese_translation

young prioresses

Vietnamese_translation

prioresses governing

Vietnamese_translation

powerful prioresses

Vietnamese_translation

strict prioresses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the prioresses meticulously managed their convent's finances.

Các nữ bề trên đã quản lý cẩn thận tài chính của tu viện.

historical accounts often depict prioresses as powerful figures within their orders.

Các tài liệu lịch sử thường miêu tả các nữ bề trên là những nhân vật quyền lực trong hội dòng của họ.

many prioresses dedicated their lives to prayer and charitable works.

Nhiều nữ bề trên đã dành cả cuộc đời mình cho việc cầu nguyện và các công việc từ thiện.

the young novice aspired to become a prioress someday.

Chị tu mới muốn trở thành nữ bề trên vào một ngày nào đó.

the prioresses held significant authority over the nuns and staff.

Các nữ bề trên nắm giữ quyền lực đáng kể đối với các nữ tu và nhân viên.

the election of the prioresses was a solemn and important ceremony.

Việc bầu chọn các nữ bề trên là một nghi lễ trang nghiêm và quan trọng.

the prioresses oversaw the convent's gardens and kitchens.

Các nữ bề trên giám sát các khu vườn và nhà bếp của tu viện.

the visiting dignitaries met with the prioresses to discuss the order's future.

Các nhà lãnh đạo đến thăm đã gặp gỡ các nữ bề trên để thảo luận về tương lai của hội dòng.

the prioresses faced challenges in maintaining the convent during times of war.

Các nữ bề trên đối mặt với những thách thức trong việc duy trì tu viện trong thời kỳ chiến tranh.

the prioresses often corresponded with other religious leaders.

Các nữ bề trên thường trao đổi thư từ với các lãnh đạo tôn giáo khác.

the prioresses’ strict rules governed the nuns’ daily lives.

Các quy định nghiêm ngặt của các nữ bề trên chi phối cuộc sống hàng ngày của các nữ tu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay