pristine

[Mỹ]/ˈprɪstiːn/
[Anh]/ˈprɪstiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trong trạng thái nguyên bản; tươi mới và tinh khiết, sạch sẽ và chưa bị chạm đến, cổ xưa.

Cụm từ & Cách kết hợp

pristine beaches

bãi biển nguyên sơ

pristine condition

tình trạng nguyên sơ

pristine environment

môi trường nguyên sơ

pristine nature

thiên nhiên nguyên sơ

pristine beauty

vẻ đẹp nguyên sơ

Câu ví dụ

a pristine white shirt.

một chiếc áo sơ mi trắng tinh tươm.

pristine copies of an early magazine.

những bản sao tinh tươm của một tạp chí cổ.

He wiped his fingers on his pristine handkerchief.

Anh ta lau ngón tay lên chiếc khăn tay tinh tươm của mình.

My gargantuan,pristine machine was good for writing papers and playing solitaire,and that was all.

Chiếc máy khổng lồ, tinh xảo của tôi rất tốt để viết bài và chơi trò solitaire, và đó là tất cả.

The beach was pristine with white sand and crystal-clear water.

Bãi biển tinh tươm với cát trắng và nước trong vắt như pha lê.

She wore a pristine white dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tinh tươm đến bữa tiệc.

The car looked pristine after a thorough wash and wax.

Chiếc xe trông rất đẹp sau khi được rửa và đánh bóng kỹ lưỡng.

The artist's studio was kept in pristine condition.

Xưởng của họa sĩ được giữ gìn trong tình trạng tinh tươm.

The hiker found a pristine waterfall hidden deep in the forest.

Người đi bộ đường dài tìm thấy một thác nước tinh tươm ẩn sâu trong rừng.

The antique vase was in pristine condition, untouched by time.

Chậu cổ vẫn còn trong tình trạng tinh tươm, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.

The newly built house had a pristine exterior with fresh paint and a manicured lawn.

Ngôi nhà mới xây có vẻ ngoài tinh tươm với lớp sơn mới và bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng.

The lake was so pristine that you could see the reflection of the mountains in its clear waters.

Hồ nước trong xanh và tinh tươm đến mức bạn có thể nhìn thấy bóng của núi non phản chiếu trên mặt nước.

The old book was a pristine first edition, valuable to collectors.

Cuốn sách cổ là một ấn bản đầu tiên tinh tươm, có giá trị đối với những người sưu tập.

The hotel room was pristine, with fresh linens and sparkling clean surfaces.

Phòng khách sạn tinh tươm, với bộ trải giường mới và bề mặt sáng bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay