personal privacies
quyền riêng tư cá nhân
digital privacies
quyền riêng tư kỹ thuật số
private privacies
quyền riêng tư tư nhân
user privacies
quyền riêng tư của người dùng
data privacies
quyền riêng tư dữ liệu
financial privacies
quyền riêng tư tài chính
social privacies
quyền riêng tư xã hội
information privacies
quyền riêng tư thông tin
business privacies
quyền riêng tư kinh doanh
client privacies
quyền riêng tư của khách hàng
everyone deserves to have their privacies respected.
Ai cũng xứng đáng được tôn trọng sự riêng tư của họ.
in the digital age, protecting our privacies is more important than ever.
Trong thời đại kỹ thuật số, việc bảo vệ sự riêng tư của chúng ta quan trọng hơn bao giờ hết.
she was careful to maintain her privacies in the workplace.
Cô ấy cẩn thận bảo vệ sự riêng tư của mình tại nơi làm việc.
many people are concerned about the loss of their privacies online.
Nhiều người lo ngại về việc mất sự riêng tư của họ trên mạng.
legislation is needed to safeguard individuals' privacies.
Cần có luật pháp để bảo vệ sự riêng tư của các cá nhân.
he shared his thoughts but kept his privacies to himself.
Anh ấy chia sẻ suy nghĩ của mình nhưng giữ kín sự riêng tư của bản thân.
companies must prioritize the privacies of their customers.
Các công ty phải ưu tiên sự riêng tư của khách hàng.
they had a conversation about the importance of privacies in relationships.
Họ đã có một cuộc trò chuyện về tầm quan trọng của sự riêng tư trong các mối quan hệ.
understanding privacies can help build trust in any interaction.
Hiểu về sự riêng tư có thể giúp xây dựng lòng tin trong bất kỳ tương tác nào.
she felt her privacies were invaded by the constant surveillance.
Cô ấy cảm thấy sự riêng tư của mình bị xâm phạm bởi sự giám sát liên tục.
personal privacies
quyền riêng tư cá nhân
digital privacies
quyền riêng tư kỹ thuật số
private privacies
quyền riêng tư tư nhân
user privacies
quyền riêng tư của người dùng
data privacies
quyền riêng tư dữ liệu
financial privacies
quyền riêng tư tài chính
social privacies
quyền riêng tư xã hội
information privacies
quyền riêng tư thông tin
business privacies
quyền riêng tư kinh doanh
client privacies
quyền riêng tư của khách hàng
everyone deserves to have their privacies respected.
Ai cũng xứng đáng được tôn trọng sự riêng tư của họ.
in the digital age, protecting our privacies is more important than ever.
Trong thời đại kỹ thuật số, việc bảo vệ sự riêng tư của chúng ta quan trọng hơn bao giờ hết.
she was careful to maintain her privacies in the workplace.
Cô ấy cẩn thận bảo vệ sự riêng tư của mình tại nơi làm việc.
many people are concerned about the loss of their privacies online.
Nhiều người lo ngại về việc mất sự riêng tư của họ trên mạng.
legislation is needed to safeguard individuals' privacies.
Cần có luật pháp để bảo vệ sự riêng tư của các cá nhân.
he shared his thoughts but kept his privacies to himself.
Anh ấy chia sẻ suy nghĩ của mình nhưng giữ kín sự riêng tư của bản thân.
companies must prioritize the privacies of their customers.
Các công ty phải ưu tiên sự riêng tư của khách hàng.
they had a conversation about the importance of privacies in relationships.
Họ đã có một cuộc trò chuyện về tầm quan trọng của sự riêng tư trong các mối quan hệ.
understanding privacies can help build trust in any interaction.
Hiểu về sự riêng tư có thể giúp xây dựng lòng tin trong bất kỳ tương tác nào.
she felt her privacies were invaded by the constant surveillance.
Cô ấy cảm thấy sự riêng tư của mình bị xâm phạm bởi sự giám sát liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay