privateering

[Mỹ]/ˌpraɪvəˈtɪərɪŋ/
[Anh]/ˌpraɪvəˈtɪrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành tấn công và chiếm giữ tàu buôn của kẻ thù; hành động sử dụng tàu tư nhân để tấn công và chiếm đoạt tàu thương mại

Cụm từ & Cách kết hợp

privateering license

giấy phép cướp biển tư nhân

privateering activity

hoạt động cướp biển tư nhân

privateering ship

tàu cướp biển tư nhân

privateering laws

luật cướp biển tư nhân

privateering practices

thực tiễn cướp biển tư nhân

privateering era

thời đại cướp biển tư nhân

privateering rights

quyền lợi cướp biển tư nhân

privateering vessels

tàu thuyền cướp biển tư nhân

privateering trade

thương mại cướp biển tư nhân

privateering agreement

thỏa thuận cướp biển tư nhân

Câu ví dụ

privateering was a common practice during the 17th century.

privateering là một hoạt động phổ biến trong thế kỷ 17.

the government issued letters of marque to encourage privateering.

chính phủ đã ban hành các thư ủy quyền để khuyến khích privateering.

many sailors turned to privateering for profit during wartime.

nhiều thủy thủ đã chuyển sang privateering vì lợi nhuận trong thời chiến.

privateering can be seen as a form of legalized piracy.

privateering có thể được xem như một hình thức cướp biển hợp pháp hóa.

some historians argue that privateering helped shape naval warfare.

một số nhà sử học cho rằng privateering đã giúp định hình chiến tranh hải quân.

the decline of privateering was influenced by changing international laws.

sự suy giảm của privateering bị ảnh hưởng bởi các luật pháp quốc tế thay đổi.

privateering was often a risky venture for many captains.

privateering thường là một hoạt động rủi ro đối với nhiều thuyền trưởng.

some privateers became wealthy from their successful raids.

một số privateer đã trở nên giàu có nhờ những cuộc đột kích thành công của họ.

the legacy of privateering still influences maritime law today.

di sản của privateering vẫn còn ảnh hưởng đến luật hàng hải ngày nay.

privateering operations were often sanctioned by the state.

các hoạt động privateering thường được chính thức cho phép bởi nhà nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay