privateersmen

[Mỹ]/ˌpraɪvəˈtɪəzˌmɛn/
[Anh]/ˌpraɪvəˈtɪrzˌmɛn/

Dịch

n. thành viên phi hành đoàn hoặc thuyền trưởng của các tàu cướp biển tư nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

privateersmen raid

những tên cướp biển đột kích

privateersmen ships

những con tàu của cướp biển

privateersmen crew

phi hành đoàn của những tên cướp biển

privateersmen flag

lá cờ của những tên cướp biển

privateersmen bounty

phần thưởng của những tên cướp biển

privateersmen code

mã của những tên cướp biển

privateersmen history

lịch sử của những tên cướp biển

privateersmen tactics

chiến thuật của những tên cướp biển

privateersmen battles

những trận chiến của những tên cướp biển

privateersmen legacy

di sản của những tên cướp biển

Câu ví dụ

the privateersmen sailed under a letter of marque.

Những người lính đánh thuê đã ra khơi dưới một giấy phép tấn công.

many privateersmen became wealthy from their captures.

Nhiều người lính đánh thuê trở nên giàu có nhờ những chiến lợi phẩm của họ.

privateersmen often targeted enemy merchant ships.

Những người lính đánh thuê thường nhắm mục tiêu vào các tàu buôn của đối phương.

the privateersmen were celebrated as heroes by their country.

Những người lính đánh thuê được cả nước ca ngợi như những người anh hùng.

privateersmen operated in a legal gray area.

Những người lính đánh thuê hoạt động trong một khu vực pháp lý mơ hồ.

some privateersmen formed alliances with local pirates.

Một số người lính đánh thuê đã hình thành liên minh với những tên cướp biển địa phương.

privateersmen faced dangers from both the sea and naval forces.

Những người lính đánh thuê phải đối mặt với những nguy hiểm từ cả biển và lực lượng hải quân.

the exploits of privateersmen are often romanticized in literature.

Những chiến công của những người lính đánh thuê thường được lãng mạng hóa trong văn học.

privateersmen played a significant role in maritime conflicts.

Những người lính đánh thuê đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột hàng hải.

many privateersmen were former naval officers.

Nhiều người lính đánh thuê từng là các sĩ quan hải quân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay