proa

[Mỹ]/ˈprəʊə/
[Anh]/ˈproʊə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thuyền buồm Malay; thuyền buồm tam giác nhanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

proa sailing

đi thuyền proa

proa design

thiết kế proa

proa boat

thuyền proa

proa race

đua proa

proa construction

xây dựng proa

proa technique

kỹ thuật proa

proa trip

chuyến đi proa

proa navigation

điều hướng proa

proa adventure

phiêu lưu proa

proa culture

văn hóa proa

Câu ví dụ

the proa sailed smoothly across the water.

con proa lướt đi êm ái trên mặt nước.

we learned how to steer a proa during our sailing class.

chúng tôi đã học cách điều khiển một chiếc proa trong lớp học đi thuyền buồm của chúng tôi.

the proa is known for its speed and agility.

proa nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn của nó.

many fishermen use a proa for catching fish.

nhiều ngư dân sử dụng proa để bắt cá.

he built a proa from scratch in his backyard.

anh ấy đã tự tay chế tạo một chiếc proa trong sân sau nhà mình.

the design of the proa is quite unique.

thiết kế của proa khá độc đáo.

racing a proa requires skill and practice.

đua proa đòi hỏi kỹ năng và luyện tập.

she took a trip on a proa to explore the islands.

cô ấy đã đi một chuyến trên proa để khám phá các hòn đảo.

proas are often used in traditional pacific island cultures.

proa thường được sử dụng trong các nền văn hóa truyền thống của các đảo Thái Bình Dương.

he enjoys the challenge of sailing a proa in rough seas.

anh ấy thích thú với thử thách đi thuyền proa trên những vùng biển gầm gào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay