Probity and purity will command respect everywhere.
Tính chính trực và sự thuần khiết sẽ được mọi người tôn trọng ở khắp nơi.
spoke of probity in the truest sense of the word.
nói về tính chính trực theo đúng nghĩa đen của từ.
He is known for his probity and honesty in the business world.
Ông ấy được biết đến với tính chính trực và sự trung thực trong thế giới kinh doanh.
Probity is an essential quality for a judge to possess.
Tính chính trực là một phẩm chất cần thiết đối với một thẩm phán.
The company values employees with probity and integrity.
Công ty đánh giá cao nhân viên có tính chính trực và sự liêm chính.
She was praised for her probity in handling sensitive information.
Cô ấy được khen ngợi vì tính chính trực của mình trong việc xử lý thông tin nhạy cảm.
The politician's probity was questioned after the corruption scandal.
Tính chính trực của chính trị gia bị chất vấn sau scandal tham nhũng.
Probity is a key factor in building trust with clients.
Tính chính trực là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng.
The organization upholds a culture of probity and ethical behavior.
Tổ chức duy trì một văn hóa của tính chính trực và hành vi đạo đức.
The professor's probity in research earned him respect from his peers.
Tính chính trực của giáo sư trong nghiên cứu đã giúp ông nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
The journalist's probity was evident in her unbiased reporting.
Tính chính trực của nhà báo thể hiện rõ trong các báo cáo không thiên vị của cô ấy.
Probity is a core value that guides the company's decision-making process.
Tính chính trực là một giá trị cốt lõi hướng dẫn quá trình ra quyết định của công ty.
Probity and purity will command respect everywhere.
Tính chính trực và sự thuần khiết sẽ được mọi người tôn trọng ở khắp nơi.
spoke of probity in the truest sense of the word.
nói về tính chính trực theo đúng nghĩa đen của từ.
He is known for his probity and honesty in the business world.
Ông ấy được biết đến với tính chính trực và sự trung thực trong thế giới kinh doanh.
Probity is an essential quality for a judge to possess.
Tính chính trực là một phẩm chất cần thiết đối với một thẩm phán.
The company values employees with probity and integrity.
Công ty đánh giá cao nhân viên có tính chính trực và sự liêm chính.
She was praised for her probity in handling sensitive information.
Cô ấy được khen ngợi vì tính chính trực của mình trong việc xử lý thông tin nhạy cảm.
The politician's probity was questioned after the corruption scandal.
Tính chính trực của chính trị gia bị chất vấn sau scandal tham nhũng.
Probity is a key factor in building trust with clients.
Tính chính trực là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng.
The organization upholds a culture of probity and ethical behavior.
Tổ chức duy trì một văn hóa của tính chính trực và hành vi đạo đức.
The professor's probity in research earned him respect from his peers.
Tính chính trực của giáo sư trong nghiên cứu đã giúp ông nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
The journalist's probity was evident in her unbiased reporting.
Tính chính trực của nhà báo thể hiện rõ trong các báo cáo không thiên vị của cô ấy.
Probity is a core value that guides the company's decision-making process.
Tính chính trực là một giá trị cốt lõi hướng dẫn quá trình ra quyết định của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay