religious processions
các cuộc rước tôn giáo
funeral processions
các cuộc rước tang lễ
victory processions
các cuộc rước chiến thắng
cultural processions
các cuộc rước văn hóa
military processions
các cuộc rước quân sự
parade processions
các cuộc diễu hành
traditional processions
các cuộc rước truyền thống
holiday processions
các cuộc rước ngày lễ
ceremonial processions
các cuộc rước nghi lễ
local processions
các cuộc rước địa phương
the processions during the festival attracted thousands of spectators.
Đoàn rước trong lễ hội đã thu hút hàng ngàn người xem.
many processions are held to celebrate cultural heritage.
Nhiều đoàn rước được tổ chức để kỷ niệm di sản văn hóa.
processions often include music, dance, and colorful costumes.
Đoàn rước thường bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và trang phục sặc sỡ.
during the holiday, processions take place in many cities.
Trong dịp lễ hội, các đoàn rước diễn ra ở nhiều thành phố.
she participated in the processions to honor her ancestors.
Cô ấy đã tham gia vào các đoàn rước để tưởng nhớ tổ tiên của mình.
processions can be a powerful way to express community spirit.
Đoàn rước có thể là một cách mạnh mẽ để thể hiện tinh thần cộng đồng.
the processions were filled with vibrant colors and joyful music.
Các đoàn rước tràn ngập những màu sắc rực rỡ và âm nhạc vui tươi.
in some cultures, processions mark significant life events.
Ở một số nền văn hóa, các đoàn rước đánh dấu những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
processions often involve elaborate floats and decorations.
Đoàn rước thường có những xe diễu hành và trang trí công phu.
attending processions can be a memorable experience for tourists.
Tham gia các đoàn rước có thể là một trải nghiệm đáng nhớ cho du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay