processualization

[Mỹ]//prəʊˌseʃʊəlaɪˈzeɪʃən//
[Anh]//proʊˌseʃuəlɪˈzeɪʃən//

Dịch

n.过程化;程序化;过程化(过程)

Cụm từ & Cách kết hợp

processualization of meaning

quá trình hóa xã hội

processualization of time

quá trình hóa văn hóa

processualization of experience

quá trình hóa chính trị

processualization of language

quá trình hóa kinh tế

processualization of discourse

quá trình hóa ngôn ngữ

processualization of concepts

khung quá trình hóa

ongoing processualization

phân tích quá trình hóa

conceptual processualization

tác động của quá trình hóa

processualizations in linguistics

processualization studies

Câu ví dụ

the processualization of social structures is a key theme in modern sociological theory.

việc quá trình hóa việc phát triển chương trình học cho phép các lộ trình học tập linh hoạt hơn.

processualization involves the transformation of static entities into dynamic flows of activity.

các học giả nhấn mạnh việc quá trình hóa các danh mục xã hội thay vì coi chúng là tĩnh tại.

scholars observe the increasing processualization of public administration in response to complex civic needs.

thuyết này liên quan đến việc quá trình hóa sự hình thành bản sắc trong suốt cuộc đời một cá nhân.

the processualization of organizations emphasizes continuous change over stable states.

thông qua việc quá trình hóa, tổ chức nhằm mục đích cải thiện khả năng thích ứng trong một thị trường biến động.

legal experts analyze the processualization of conflict resolution in international courts.

nghiên cứu việc quá trình hóa việc ra quyết định cho thấy sự phức tạp của hành vi con người.

this research paper explores the processualization of strategy within entrepreneurial firms.

việc quá trình hóa sự thay đổi tổ chức đòi hỏi sự giám sát và phản hồi liên tục.

the processualization of learning requires adaptive educational frameworks.

phương pháp của chúng tôi tập trung vào việc quá trình hóa các hệ thống quản lý tri thức.

critics argue that excessive processualization can lead to bureaucratic inefficiency.

báo cáo phân tích việc quá trình hóa các quy phạm pháp luật trong hệ thống tư pháp.

the processualization of historical narratives challenges traditional chronological accounts.

hiểu được việc quá trình hóa sự phát triển đô thị là rất quan trọng đối với các nhà quy hoạch thành phố.

modern management focuses on the processualization of workflow to enhance agility.

dự án này nhằm vào việc quá trình hóa các chiến lược giải quyết xung đột.

the processualization of identity formation is central to developmental psychology.

việc quá trình hóa việc bảo tồn di sản văn hóa đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay