academic proctorship
giám sát học thuật
proctorship role
vai trò giám sát viên
proctorship duties
nhiệm vụ của giám sát viên
proctorship appointment
lời bổ nhiệm giám sát viên
proctorship service
dịch vụ giám sát
proctorship guidelines
hướng dẫn giám sát
proctorship experience
kinh nghiệm giám sát
proctorship application
đơn xin giám sát
proctorship training
đào tạo giám sát
proctorship policy
chính sách giám sát
the proctorship requires strict adherence to academic integrity.
việc giám sát yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức học thuật.
she was appointed to a proctorship at the university.
cô ấy được bổ nhiệm vào vị trí giám sát tại trường đại học.
his proctorship involved overseeing the exam process.
việc giám sát của anh ấy bao gồm việc giám sát quy trình thi.
during her proctorship, she developed strong leadership skills.
trong thời gian giám sát của cô ấy, cô ấy đã phát triển các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the proctorship was a valuable experience for his career.
việc giám sát là một kinh nghiệm có giá trị cho sự nghiệp của anh ấy.
she faced challenges during her proctorship but learned a lot.
cô ấy phải đối mặt với những thách thức trong thời gian giám sát của mình nhưng đã học được rất nhiều.
effective communication is essential in a proctorship role.
giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết trong vai trò giám sát.
he enjoyed his proctorship and connected with many students.
anh ấy rất thích công việc giám sát của mình và kết nối với nhiều sinh viên.
her proctorship helped her understand the examination system better.
việc giám sát của cô ấy giúp cô ấy hiểu rõ hơn về hệ thống thi cử.
proctorship duties include ensuring fairness during exams.
nhiệm vụ giám sát bao gồm đảm bảo tính công bằng trong các kỳ thi.
academic proctorship
giám sát học thuật
proctorship role
vai trò giám sát viên
proctorship duties
nhiệm vụ của giám sát viên
proctorship appointment
lời bổ nhiệm giám sát viên
proctorship service
dịch vụ giám sát
proctorship guidelines
hướng dẫn giám sát
proctorship experience
kinh nghiệm giám sát
proctorship application
đơn xin giám sát
proctorship training
đào tạo giám sát
proctorship policy
chính sách giám sát
the proctorship requires strict adherence to academic integrity.
việc giám sát yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức học thuật.
she was appointed to a proctorship at the university.
cô ấy được bổ nhiệm vào vị trí giám sát tại trường đại học.
his proctorship involved overseeing the exam process.
việc giám sát của anh ấy bao gồm việc giám sát quy trình thi.
during her proctorship, she developed strong leadership skills.
trong thời gian giám sát của cô ấy, cô ấy đã phát triển các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the proctorship was a valuable experience for his career.
việc giám sát là một kinh nghiệm có giá trị cho sự nghiệp của anh ấy.
she faced challenges during her proctorship but learned a lot.
cô ấy phải đối mặt với những thách thức trong thời gian giám sát của mình nhưng đã học được rất nhiều.
effective communication is essential in a proctorship role.
giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết trong vai trò giám sát.
he enjoyed his proctorship and connected with many students.
anh ấy rất thích công việc giám sát của mình và kết nối với nhiều sinh viên.
her proctorship helped her understand the examination system better.
việc giám sát của cô ấy giúp cô ấy hiểu rõ hơn về hệ thống thi cử.
proctorship duties include ensuring fairness during exams.
nhiệm vụ giám sát bao gồm đảm bảo tính công bằng trong các kỳ thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay