proddings

[Mỹ]/'prɔdiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự khuyến khích; sự kích thích
vt. chọc poking

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle prodding

khiêu khích nhẹ nhàng

persistent prodding

khiêu khích dai dẳng

subtle prodding

khiêu khích tinh tế

constant prodding

khiêu khích liên tục

encouraging prodding

khiêu khích khuyến khích

Câu ví dụ

He kept prodding me to finish my homework.

Anh ấy liên tục thúc giục tôi làm bài tập về nhà.

The teacher's prodding finally convinced the student to participate in the class discussion.

Sự thúc giục của giáo viên cuối cùng đã thuyết phục học sinh tham gia vào cuộc thảo luận trên lớp.

She prodded the fire with a stick to make it burn brighter.

Cô ấy dùng một cây gậy để khuấy lửa để nó cháy sáng hơn.

The detective prodded the suspect for more information about the crime.

Thám tử thúc giục nghi phạm cung cấp thêm thông tin về vụ án.

Her constant prodding made him finally confess his mistake.

Sự thúc giục liên tục của cô ấy khiến anh ấy cuối cùng phải thú nhận lỗi sai của mình.

The manager's prodding pushed the team to meet their project deadline.

Sự thúc giục của người quản lý đã thúc đẩy đội nhóm đáp ứng thời hạn dự án.

She prodded him to go to the doctor for a check-up.

Cô ấy thúc giục anh ấy đi khám bác sĩ.

The prodding of his conscience made him apologize for his actions.

Lời thúc giục từ lương tâm khiến anh ấy phải xin lỗi vì hành động của mình.

The journalist's prodding questions made the politician uncomfortable.

Những câu hỏi thúc giục của nhà báo khiến chính trị gia cảm thấy khó chịu.

After much prodding, he finally agreed to try the new restaurant.

Sau nhiều sự thúc giục, anh ấy cuối cùng đã đồng ý thử nhà hàng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay