profaneness

[Mỹ]/prəˈfeɪn.nəs/
[Anh]/prəˈfeɪn.nəs/

Dịch

n.chất lượng của việc xúc phạm; sự thiếu tôn trọng đối với những điều thiêng liêng
Word Forms
số nhiềuprofanenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

profaneness in speech

sự tục tĩnh trong lời nói

profaneness in media

sự tục tĩnh trong truyền thông

profaneness of language

sự tục tĩnh của ngôn ngữ

profaneness in literature

sự tục tĩnh trong văn học

profaneness and decorum

sự tục tĩnh và phép ứng xử

profaneness in culture

sự tục tĩnh trong văn hóa

profaneness in art

sự tục tĩnh trong nghệ thuật

profaneness of expression

sự tục tĩnh trong cách diễn đạt

profaneness in society

sự tục tĩnh trong xã hội

profaneness in conversation

sự tục tĩnh trong cuộc trò chuyện

Câu ví dụ

his use of profaneness in the speech was shocking to the audience.

Việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong bài phát biểu của anh ấy đã gây sốc cho khán giả.

many people find profaneness offensive in public settings.

Nhiều người thấy ngôn ngữ tục tĩu gây khó chịu trong các môi trường công cộng.

the movie was criticized for its excessive profaneness.

Bộ phim đã bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ tục tĩu quá mức.

profaneness is often a reflection of one’s frustration.

Ngôn ngữ tục tĩu thường là sự phản ánh của sự thất vọng của một người.

he apologized for the profaneness in his earlier remarks.

Anh ấy đã xin lỗi vì những ngôn ngữ tục tĩu trong những phát ngôn trước đó của mình.

some argue that profaneness is a form of artistic expression.

Một số người cho rằng ngôn ngữ tục tĩu là một hình thức thể hiện nghệ thuật.

the classroom rules prohibit any form of profaneness.

Các quy tắc của lớp học nghiêm cấm mọi hình thức sử dụng ngôn ngữ tục tĩu.

she was taken aback by the profaneness of his comments.

Cô ấy cảm thấy bất ngờ trước sự thô tục trong những bình luận của anh ấy.

his tendency to use profaneness alienated some of his friends.

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ tục tĩu của anh ấy đã khiến một số người bạn của anh ấy xa lánh.

profaneness can diminish the seriousness of a conversation.

Ngôn ngữ tục tĩu có thể làm giảm sự nghiêm túc của một cuộc trò chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay