| số nhiều | profanenesses |
profaneness in speech
sự tục tĩnh trong lời nói
profaneness in media
sự tục tĩnh trong truyền thông
profaneness of language
sự tục tĩnh của ngôn ngữ
profaneness in literature
sự tục tĩnh trong văn học
profaneness and decorum
sự tục tĩnh và phép ứng xử
profaneness in culture
sự tục tĩnh trong văn hóa
profaneness in art
sự tục tĩnh trong nghệ thuật
profaneness of expression
sự tục tĩnh trong cách diễn đạt
profaneness in society
sự tục tĩnh trong xã hội
profaneness in conversation
sự tục tĩnh trong cuộc trò chuyện
his use of profaneness in the speech was shocking to the audience.
Việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong bài phát biểu của anh ấy đã gây sốc cho khán giả.
many people find profaneness offensive in public settings.
Nhiều người thấy ngôn ngữ tục tĩu gây khó chịu trong các môi trường công cộng.
the movie was criticized for its excessive profaneness.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ tục tĩu quá mức.
profaneness is often a reflection of one’s frustration.
Ngôn ngữ tục tĩu thường là sự phản ánh của sự thất vọng của một người.
he apologized for the profaneness in his earlier remarks.
Anh ấy đã xin lỗi vì những ngôn ngữ tục tĩu trong những phát ngôn trước đó của mình.
some argue that profaneness is a form of artistic expression.
Một số người cho rằng ngôn ngữ tục tĩu là một hình thức thể hiện nghệ thuật.
the classroom rules prohibit any form of profaneness.
Các quy tắc của lớp học nghiêm cấm mọi hình thức sử dụng ngôn ngữ tục tĩu.
she was taken aback by the profaneness of his comments.
Cô ấy cảm thấy bất ngờ trước sự thô tục trong những bình luận của anh ấy.
his tendency to use profaneness alienated some of his friends.
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ tục tĩu của anh ấy đã khiến một số người bạn của anh ấy xa lánh.
profaneness can diminish the seriousness of a conversation.
Ngôn ngữ tục tĩu có thể làm giảm sự nghiêm túc của một cuộc trò chuyện.
profaneness in speech
sự tục tĩnh trong lời nói
profaneness in media
sự tục tĩnh trong truyền thông
profaneness of language
sự tục tĩnh của ngôn ngữ
profaneness in literature
sự tục tĩnh trong văn học
profaneness and decorum
sự tục tĩnh và phép ứng xử
profaneness in culture
sự tục tĩnh trong văn hóa
profaneness in art
sự tục tĩnh trong nghệ thuật
profaneness of expression
sự tục tĩnh trong cách diễn đạt
profaneness in society
sự tục tĩnh trong xã hội
profaneness in conversation
sự tục tĩnh trong cuộc trò chuyện
his use of profaneness in the speech was shocking to the audience.
Việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong bài phát biểu của anh ấy đã gây sốc cho khán giả.
many people find profaneness offensive in public settings.
Nhiều người thấy ngôn ngữ tục tĩu gây khó chịu trong các môi trường công cộng.
the movie was criticized for its excessive profaneness.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ tục tĩu quá mức.
profaneness is often a reflection of one’s frustration.
Ngôn ngữ tục tĩu thường là sự phản ánh của sự thất vọng của một người.
he apologized for the profaneness in his earlier remarks.
Anh ấy đã xin lỗi vì những ngôn ngữ tục tĩu trong những phát ngôn trước đó của mình.
some argue that profaneness is a form of artistic expression.
Một số người cho rằng ngôn ngữ tục tĩu là một hình thức thể hiện nghệ thuật.
the classroom rules prohibit any form of profaneness.
Các quy tắc của lớp học nghiêm cấm mọi hình thức sử dụng ngôn ngữ tục tĩu.
she was taken aback by the profaneness of his comments.
Cô ấy cảm thấy bất ngờ trước sự thô tục trong những bình luận của anh ấy.
his tendency to use profaneness alienated some of his friends.
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ tục tĩu của anh ấy đã khiến một số người bạn của anh ấy xa lánh.
profaneness can diminish the seriousness of a conversation.
Ngôn ngữ tục tĩu có thể làm giảm sự nghiêm túc của một cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay