profoundizes

[Mỹ]/[prəˈfaʊnd.aɪzɪz]/
[Anh]/[prəˈfaʊnd.aɪzɪz]/

Dịch

v. Dạng thức hiện tại đơn số thứ ba của động từ profoundize; làm cho cái gì đó sâu sắc hoặc nói/viết một cách sâu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

never profoundizes

Vietnamese_translation

always profoundizes

Vietnamese_translation

profoundizes life

Vietnamese_translation

deeply profoundizes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay