progestogen

[Mỹ]/prəʊˈdʒestədʒən/
[Anh]/proʊˈdʒestədʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hormone tổng hợp hoặc tự nhiên bắt chước tác dụng của progesterone, được sử dụng trong các biện pháp tránh thai hormon và liệu pháp thay thế hormon.
Các dạng của từ
số nhiềuprogestogens

Cụm từ & Cách kết hợp

progestogen therapy

điều trị progestogen

synthetic progestogen

progestogen tổng hợp

oral progestogen

progestogen uống

progestogen only

chỉ progestogen

exogenous progestogen

progestogen ngoại sinh

progestogen levels

mức progestogen

progestogen receptor

nhận thể progestogen

progestogen treatment

điều trị progestogen

natural progestogen

progestogen tự nhiên

progestogen contraception

phương pháp tránh thai bằng progestogen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay