mandibular prognathy
maxillary prognathy
alveolar prognathy
severe prognathy
correcting prognathy
mandibular prognathy
maxillary prognathy
alveolar prognathy
severe prognathy
correcting prognathy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay