social progressivenesses
sự tiến bộ xã hội
political progressivenesses
sự tiến bộ chính trị
cultural progressivenesses
sự tiến bộ văn hóa
economic progressivenesses
sự tiến bộ kinh tế
educational progressivenesses
sự tiến bộ giáo dục
environmental progressivenesses
sự tiến bộ về môi trường
technological progressivenesses
sự tiến bộ công nghệ
gender progressivenesses
sự tiến bộ về giới tính
ethical progressivenesses
sự tiến bộ về đạo đức
community progressivenesses
sự tiến bộ cộng đồng
progressivenesses in education can lead to innovative teaching methods.
những tiến bộ trong giáo dục có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
the progressivenesses of various cultures enrich our understanding of humanity.
những tiến bộ của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
her progressivenesses in social issues inspired many young activists.
những tiến bộ của cô ấy trong các vấn đề xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
progressivenesses in technology drive the evolution of modern society.
những tiến bộ trong công nghệ thúc đẩy sự tiến hóa của xã hội hiện đại.
we should celebrate the progressivenesses of our community's initiatives.
chúng ta nên ăn mừng những tiến bộ của sáng kiến cộng đồng của chúng ta.
the progressivenesses of environmental policies are crucial for sustainability.
những tiến bộ trong các chính sách môi trường rất quan trọng cho sự bền vững.
his progressivenesses in art challenged traditional norms.
những tiến bộ của anh ấy trong nghệ thuật đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.
progressivenesses in healthcare can improve patient outcomes significantly.
những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện đáng kể kết quả của bệnh nhân.
understanding the progressivenesses of different ideologies is essential for dialogue.
hiểu được những tiến bộ của các hệ tư tưởng khác nhau là điều cần thiết cho đối thoại.
the progressivenesses of leadership styles can influence team dynamics.
những tiến bộ trong phong cách lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến động lực của nhóm.
social progressivenesses
sự tiến bộ xã hội
political progressivenesses
sự tiến bộ chính trị
cultural progressivenesses
sự tiến bộ văn hóa
economic progressivenesses
sự tiến bộ kinh tế
educational progressivenesses
sự tiến bộ giáo dục
environmental progressivenesses
sự tiến bộ về môi trường
technological progressivenesses
sự tiến bộ công nghệ
gender progressivenesses
sự tiến bộ về giới tính
ethical progressivenesses
sự tiến bộ về đạo đức
community progressivenesses
sự tiến bộ cộng đồng
progressivenesses in education can lead to innovative teaching methods.
những tiến bộ trong giáo dục có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
the progressivenesses of various cultures enrich our understanding of humanity.
những tiến bộ của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
her progressivenesses in social issues inspired many young activists.
những tiến bộ của cô ấy trong các vấn đề xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
progressivenesses in technology drive the evolution of modern society.
những tiến bộ trong công nghệ thúc đẩy sự tiến hóa của xã hội hiện đại.
we should celebrate the progressivenesses of our community's initiatives.
chúng ta nên ăn mừng những tiến bộ của sáng kiến cộng đồng của chúng ta.
the progressivenesses of environmental policies are crucial for sustainability.
những tiến bộ trong các chính sách môi trường rất quan trọng cho sự bền vững.
his progressivenesses in art challenged traditional norms.
những tiến bộ của anh ấy trong nghệ thuật đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.
progressivenesses in healthcare can improve patient outcomes significantly.
những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện đáng kể kết quả của bệnh nhân.
understanding the progressivenesses of different ideologies is essential for dialogue.
hiểu được những tiến bộ của các hệ tư tưởng khác nhau là điều cần thiết cho đối thoại.
the progressivenesses of leadership styles can influence team dynamics.
những tiến bộ trong phong cách lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến động lực của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay